Posts

Tại sao doanh nghiệp phải chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn?

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chịu áp lực lớn từ khan hiếm tài nguyên, biến đổi khí hậu và các yêu cầu pháp lý ngày càng khắt khe, mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống “khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ” đã bộc lộ nhiều giới hạn. Thay vào đó, kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) đang trở thành hướng đi tất yếu, giúp doanh nghiệp vừa tối ưu hiệu quả kinh doanh vừa tạo ra giá trị bền vững lâu dài.

Dưới đây là những lý do cốt lõi giải thích vì sao doanh nghiệp cần sớm chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn.

  1. Giải quyết bài toán tài nguyên khan hiếm

Nhu cầu sử dụng nguyên liệu thô ngày càng tăng trong khi nhiều tài nguyên không tái tạo đang dần cạn kiệt. Điều này khiến chi phí khai thác, thu mua và vận chuyển nguyên liệu liên tục leo thang, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu từ nước ngoài tiềm ẩn nhiều rủi ro về đứt gãy chuỗi cung ứng và biến động địa chính trị. Kinh tế tuần hoàn cho phép doanh nghiệp tận dụng lại vật liệu, phế phẩm và chất thải trong quá trình sản xuất, biến “đầu ra” của quy trình này thành “đầu vào” cho quy trình khác. Nhờ đó, doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất – kinh doanh.

  1. Nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu chi phí

Một trong những lợi ích rõ ràng nhất của kinh tế tuần hoàn là khả năng tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp. Thay vì coi chất thải là gánh nặng chi phí, mô hình này xem đó là nguồn tài nguyên có thể khai thác lại.

  • Giảm chi phí sản xuất: Tái sử dụng nguyên vật liệu, tăng hiệu suất năng lượng và giảm lượng chất thải giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành, xử lý rác thải và logistics.
  • Giải quyết tình trạng dư thừa: Kinh tế tuần hoàn khuyến khích cải tiến thiết kế sản phẩm, tập trung vào chất lượng và vòng đời sử dụng, từ đó hạn chế sản xuất dư thừa trong bối cảnh tài nguyên đầu vào khan hiếm.
  • Kéo dài tuổi thọ tài sản: Thông qua bảo trì, sửa chữa và tân trang, doanh nghiệp có thể kéo dài vòng đời máy móc, thiết bị và vật liệu, tối đa hóa giá trị từ mỗi nguồn lực đã đầu tư.

Một trong những lợi ích rõ ràng nhất của kinh tế tuần hoàn là khả năng tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp.

  1. Đáp ứng các cam kết về bảo vệ môi trường và biến đổi khí hậu

Phát thải khí nhà kính và ô nhiễm môi trường đang là vấn đề toàn cầu. Việc chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn là bước đi quan trọng để doanh nghiệp góp phần thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050.

Mô hình này giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường ngay từ khâu thiết kế, thông qua việc:

  • Sử dụng năng lượng tái tạo và nguyên liệu thân thiện với môi trường
  • Giảm thiểu chất thải và loại bỏ các vật liệu gây ô nhiễm
  • Bảo vệ hệ sinh thái và đa dạng sinh học

Không chỉ mang ý nghĩa môi trường, những nỗ lực này còn giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh thương hiệu xanh, nâng cao uy tín và niềm tin từ khách hàng cũng như cộng đồng.

  1. Nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế

Trong nền kinh tế hiện đại, lợi thế cạnh tranh không còn chỉ nằm ở giá thành mà còn ở tính bền vững và trách nhiệm xã hội. Nhiều doanh nghiệp đã thành công khi áp dụng các mô hình kinh doanh mới, điển hình như mô hình “dịch vụ thay vì sản phẩm”. Ví dụ, Philips cung cấp dịch vụ chiếu sáng thay vì chỉ bán bóng đèn, giúp tối ưu tài nguyên và duy trì mối quan hệ dài hạn với khách hàng.

Tại Việt Nam, khung pháp lý về môi trường đang ngày càng hoàn thiện, đặc biệt là các quy định trong Luật Bảo vệ môi trường và Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Doanh nghiệp buộc phải thu hồi, tái chế và xử lý chất thải từ sản phẩm của mình. Những đơn vị tiên phong chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn sẽ dễ dàng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, mở rộng cơ hội xuất khẩu và thu hút dòng vốn đầu tư xanh.

  1. Mở ra cơ hội thị trường mới

Kinh tế tuần hoàn không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là động lực đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp có thể khai thác nhiều cơ hội mới như:

  • Cộng sinh công nghiệp: Hợp tác giữa các doanh nghiệp để chất thải của đơn vị này trở thành nguyên liệu cho đơn vị khác.
  • Thiết kế bền vững: Phát triển sản phẩm dễ sửa chữa, nâng cấp và tái chế, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về chất lượng và an toàn.
  • Thị trường tái giá trị: Thu hồi và tái chế rác thải thành nguyên liệu cho các quy trình sản xuất mới, hình thành các chuỗi giá trị tuần hoàn.

Kết luận

Chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn không còn là xu hướng ngắn hạn mà là hành trình tất yếu để doanh nghiệp phát triển bền vững. Việc thay đổi tư duy từ “khai thác – sản xuất – thải bỏ” sang “tái sinh và tái tạo” giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản về tài nguyên, môi trường, đồng thời tạo ra động lực tăng trưởng mới. Xa hơn, kinh tế tuần hoàn còn đóng góp tích cực vào sự thịnh vượng chung của xã hội và nền kinh tế quốc gia.

VNCPC

Kinh tế tuần hoàn – Hướng đi tất yếu cho phát triển bền vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, tài nguyên thiên nhiên suy giảm nhanh chóng và áp lực ô nhiễm môi trường gia tăng, mô hình tăng trưởng truyền thống dựa trên khai thác – tiêu dùng – thải bỏ đang bộc lộ nhiều hạn chế. Trước thực trạng đó, kinh tế tuần hoàn được xem là một trong những giải pháp căn cơ, góp phần định hình con đường phát triển bền vững cho các quốc gia và nền kinh tế toàn cầu.

Không chỉ là một xu hướng môi trường, kinh tế tuần hoàn còn mang ý nghĩa chiến lược trong việc đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và gia tăng giá trị kinh tế trong dài hạn.

Kinh tế tuần hoàn là gì?

Kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) là mô hình kinh tế trong đó các sản phẩm, vật liệu và tài nguyên được thiết kế, sử dụng và tái tạo theo các vòng tuần hoàn khép kín, nhằm hạn chế tối đa việc khai thác tài nguyên mới và phát sinh chất thải.

Khác với mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống “khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ”, kinh tế tuần hoàn coi chất thải là một dạng tài nguyên. Vòng đời của sản phẩm được kéo dài thông qua các hoạt động như chia sẻ, sửa chữa, tái sử dụng, tân trang, tái sản xuất và tái chế.

Mục tiêu cốt lõi của mô hình này là tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một lượng tài nguyên, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường và hệ sinh thái.

Kinh tế tuần hoàn không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường mà còn là động lực đổi mới mô hình tăng trưởng

Ba nguyên tắc cốt lõi của nền kinh tế tuần hoàn

Theo các tổ chức nghiên cứu quốc tế, một hệ thống kinh tế tuần hoàn hiệu quả cần được xây dựng trên ba nguyên tắc nền tảng.

Thứ nhất, bảo toàn và phục hồi vốn tự nhiên. Nguyên tắc này nhấn mạnh việc giảm phụ thuộc vào tài nguyên không tái tạo, đồng thời thúc đẩy sử dụng các nguồn tài nguyên tái tạo một cách hợp lý. Việc quản lý hiệu quả các dòng tài nguyên góp phần duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ môi trường trong dài hạn.

Thứ hai, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Kinh tế tuần hoàn tập trung vào việc kéo dài vòng đời sản phẩm và vật liệu thông qua tái sử dụng, tái chế và tái sản xuất. Điều này giúp giảm nhu cầu khai thác nguyên liệu mới, đồng thời biến rác thải thành nguồn giá trị kinh tế.

Thứ ba, nâng cao hiệu quả toàn hệ thống. Ngay từ khâu thiết kế, các yếu tố gây ô nhiễm, lãng phí và tổn thất tài nguyên cần được nhận diện và loại bỏ. Cách tiếp cận hệ thống giúp giảm chi phí, hạn chế rủi ro và tối ưu hóa lợi ích kinh tế – môi trường.

Các mô hình kinh tế tuần hoàn phổ biến

Trên thực tế, nhiều mô hình kinh tế tuần hoàn đã và đang được áp dụng rộng rãi trong sản xuất và đời sống.

Mô hình 3R (Reduce – Reuse – Recycle) là cách tiếp cận cơ bản và phổ biến nhất. Trong đó, Reduce (Giảm thiểu) hướng tới việc giảm thiểu sử dụng tài nguyên và năng lượng ngay từ đầu; Reuse (tái sử dụng) tập trung kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm; còn Recycle (tái chế) giúp chuyển chất thải thành nguyên liệu mới, tạo ra vòng đời mới cho tài nguyên.

Ở cấp độ nâng cao hơn, mô hình 6R+ yêu cầu sự thay đổi toàn diện từ tư duy thiết kế đến hành vi tiêu dùng. Trong mô hình này, “Rethink & Redesign” (tư duy lại và tái thiết kế) đóng vai trò then chốt, nhằm đảm bảo sản phẩm có thể dễ dàng thu hồi và tái chế sau khi kết thúc vòng đời. Bên cạnh đó, “Refuse” (từ chối) khuyến khích người tiêu dùng chủ động từ chối các sản phẩm gây hại cho môi trường, kết hợp với các yếu tố giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế và kinh tế chia sẻ.

Lợi ích kinh tế – môi trường và định hướng tại Việt Nam

Theo báo cáo của Quỹ Ellen MacArthur, việc chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn có thể giúp các nền kinh tế tiết kiệm hàng trăm tỷ Euro mỗi năm nhờ giảm chi phí nguyên liệu và xử lý chất thải. Đồng thời, mô hình này góp phần giảm đáng kể lượng phát thải khí nhà kính, hỗ trợ các mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu.

Tại Việt Nam, kinh tế tuần hoàn đã được xác định là một trong những định hướng phát triển quan trọng trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các chiến lược phát triển quốc gia. Việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn được kỳ vọng sẽ giúp khắc phục những hạn chế của mô hình tăng trưởng cũ, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và hướng tới mục tiêu phát triển nhanh, bền vững.

Kết luận

Kinh tế tuần hoàn không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường mà còn là động lực đổi mới mô hình tăng trưởng, tạo nền tảng cho tăng trưởng xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Việc áp dụng các nguyên tắc và mô hình kinh tế tuần hoàn sẽ góp phần đảm bảo an ninh tài nguyên, giảm áp lực môi trường và kiến tạo một tương lai phát triển bền vững cho các thế hệ mai sau.

VNCPC

Hội thảo thúc đẩy chuyển đổi KCN Sinh thái tại VSIP Bắc Ninh

Sáng ngày 21/10, tại Văn phòng điều hành KCN VSIP Bắc Ninh, Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) đã tổ chức hội thảo “Thúc đẩy sử dụng Hiệu quả tài nguyên và Sản xuất sạch hơn (RECP) tại doanh nghiệp – Góp phần chuyển đổi KCN Sinh thái.”

Đây là hoạt động nằm trong khuôn khổ Dự án “Nhân rộng phương pháp tiếp cận KCN Sinh thái nhằm thúc đẩy kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam”, do Bộ Kế hoạch và Đầu tư (nay là Bộ Tài chính) phối hợp cùng Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO) thực hiện, với sự tài trợ của Chính phủ Thụy Sĩ thông qua Cục Kinh tế Liên bang Thụy Sĩ (SECO).

Đại biểu tham gia hội thảo chụp ảnh lưu niệm

Tại hội thảo, đại diện các doanh nghiệp trong KCN đã được:

  • Cung cấp tổng quan về Dự án KCN Sinh thái, làm rõ các lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội mà mô hình mang lại
  • Giới thiệu khái niệm, phương pháp luận, công cụ thiết yếu và các bước triển khai để áp dụng giải pháp RECP
  • Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ kỹ thuật về quy trình và phương pháp đánh giá RECP, bao gồm:
    • Cung cấp bộ công cụ đánh giá chi tiết để triển khai giải pháp RECP tại doanh nghiệp;
    • Hướng dẫn đánh giá mức độ sử dụng nguyên vật liệu, năng lượng, nước và hóa chất trong sản xuất;
    • Huấn luyện kỹ năng nhận diện lãng phí tài nguyên, năng lượng, nước, hóa chất và các vấn đề ô nhiễm môi trường trong sản xuất;
    • Hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng, lựa chọn và triển khai giải pháp thiết thực, giúp giảm phát thải KNK, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh, hướng tới xây dựng báo cáo ESG.

Hội thảo đã nhận được sự quan tâm và tương tác tích cực từ các đại biểu, thể hiện cam kết chung trong việc chuyển đổi KCN VSIP Bắc Ninh trở thành KCN Sinh thái kiểu mẫu, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

Dưới đây là một số hình ảnh tại hội thảo đào tạo:

Bà Nguyễn Trâm Anh – Quản lý quốc gia Dự án “Nhân rộng phương pháp tiếp cận KCN Sinh thái nhằm thúc đẩy kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam” trình bày tại hội thảo

Ông Lê Xuân Thịnh – Giám đốc VNCPC – đơn vị thực hiện dự án trình bày về phương pháp tiếp cận RECP

Ông Đinh Mạnh Thắng- Chuyên gia cao cấp của VNCPC trình bày về chuyên đề kỹ thuật

Ông Vũ Năng Nam – Chuyên gia về RECP của VNCPC chia sẻ về xử lý nước thải hiệu quả

Đại diện doanh nghiệp chia sẻ về lợi ích khi tham gia dự án 

Đại diện doanh nghiệp trao đổi, đặt câu hỏi với ban tổ chức

Toàn cảnh hội thảo đào tạo

VNCPC

Doanh nghiệp Việt “chậm nhưng chắc” trong thực hành ESG

ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) trở thành yêu cầu bắt buộc trên thị trường toàn cầu. Dù còn nhiều thách thức, doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước tiếp cận, thích nghi và chuyển hóa ESG thành lợi thế cạnh tranh dài hạn.

ESG – từ yêu cầu toàn cầu đến bước chuyển tại doanh nghiệp Việt

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và xu hướng tiêu dùng xanh ngày càng rõ nét, ESG đã không còn là khái niệm mới với cộng đồng doanh nghiệp. Thay vì là một lựa chọn tự nguyện, ESG đang trở thành điều kiện bắt buộc để tham gia các chuỗi cung ứng, thị trường xuất khẩu và hợp tác đầu tư quốc tế.

Tại Việt Nam, theo TS. Nguyễn Phương Nam – chuyên gia đánh giá quốc tế về báo cáo kiểm kê khí nhà kính của Liên hợp quốc (UNFCCC), hoạt động ESG hiện vẫn đang trong giai đoạn đầu và có phần chậm so với xu hướng toàn cầu. Việc đầu tư và thực hành ESG chủ yếu diễn ra tại các tập đoàn lớn, công ty niêm yết, hoặc những doanh nghiệp trong ngành hàng tiêu dùng có mức độ cạnh tranh cao.

ESG Không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp. (Ảnh minh họa)

Nguyên nhân được chỉ ra là do doanh nghiệp Việt chưa có đủ thông tin định hướng rõ ràng về ESG, còn e dè trong việc đầu tư do thiếu hành lang chính sách cụ thể. Đặc biệt, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa tìm được cách để cân bằng ba yếu tố cốt lõi của ESG: môi trường, xã hội và quản trị, dẫn đến việc triển khai còn dàn trải, thiếu trọng tâm.

Tuy nhiên, theo đánh giá của các chuyên gia, với sự vào cuộc ngày càng quyết liệt của cơ quan quản lý nhà nước, cam kết mạnh mẽ từ các tổ chức đầu tư tài chính và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng, ESG tại Việt Nam đang bắt đầu có những bước chuyển mình đáng chú ý.

PGS. TS Nguyễn Đình Thọ – Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) khẳng định, ESG không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí sản xuất, nâng cao hiệu suất mà còn là chìa khóa để gia tăng uy tín, thương hiệu, mở rộng thị trường và khẳng định vị thế trong “sân chơi” toàn cầu.

Doanh nghiệp Việt chuyển hóa ESG thành giá trị thực tiễn

Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp lớn tại Việt Nam đã chủ động tiếp cận ESG và bước đầu gặt hái được kết quả tích cực. Tại Tập đoàn FPT, ESG đã được đưa vào chiến lược phát triển hơn 10 năm qua. Ông Nguyễn Văn Khoa – Tổng Giám đốc FPT cho biết, từ bốn năm trở lại đây, ESG được triển khai toàn diện từ nội bộ đến hệ sinh thái đối tác. “Đưa ESG vào hoạt động cốt lõi sẽ nâng cao chất lượng vận hành, mở rộng tăng trưởng bền vững, tạo môi trường tốt để thu hút nhân lực trẻ. Đừng coi ESG là gánh nặng, hãy coi đó là cơ hội”, ông Khoa nhấn mạnh.

Ở lĩnh vực sản xuất, Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) cũng áp dụng các giải pháp giảm phát thải carbon, chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh và tuần hoàn. Kết quả, trong năm 2023, Vinatex đã giảm 2% lượng điện tiêu thụ và 84% lượng chất thải nguy hại so với năm trước.

Với ngành nông nghiệp, Tập đoàn Lộc Trời với triết lý “Cùng nông dân phát triển bền vững” cũng ghi nhận hiệu quả rõ rệt khi chuyển sang sản xuất xanh, giảm phát thải. Chi phí sản xuất của doanh nghiệp giảm 9%, trong đó chi phí thuốc trừ sâu giảm 23%, chi phí phân bón giảm 5%. Đồng thời, doanh thu tăng 2%, giá bán sản phẩm đầu ra cao hơn 1% so với canh tác truyền thống.

Trong ngành đồ uống, Công ty Heineken Việt Nam đã hoàn toàn chuyển đổi sang sử dụng năng lượng sinh khối tại cả 6 nhà máy. Các phụ phẩm từ sản xuất bia như bã, men, bùn thải đều được tái chế thành sản phẩm đầu vào cho chuỗi giá trị khác như thức ăn chăn nuôi, phân bón, đất sạch… giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả kinh tế tuần hoàn.

Để ESG thực sự lan tỏa rộng trong cộng đồng doanh nghiệp, các chuyên gia nhấn mạnh vai trò then chốt của chính sách hỗ trợ từ phía Nhà nước. Cụ thể, cần sớm hoàn thiện hệ thống tiêu chí, công cụ đo lường ESG phù hợp với đặc thù doanh nghiệp Việt; đồng thời xây dựng cơ chế khuyến khích về tài chính, tín dụng, thuế và đào tạo nguồn nhân lực xanh.

Về phía doanh nghiệp, điều quan trọng là phải thay đổi tư duy – coi ESG là một khoản đầu tư chứ không phải chi phí. Việc lồng ghép ESG với chuyển đổi số cũng là hướng đi cần thiết, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả sản xuất, giảm tác động đến môi trường và tăng khả năng cạnh tranh bền vững.

Duy Trinh
https://vietq.vn/doanh-nghiep-viet-cham-nhung-chac-trong-thuc-hanh-esg-d232905.html

VNCPC tổ chức hội thảo “Phổ biến tài liệu Hướng dẫn áp dụng kinh tế tuần hoàn cho chất thải rắn ngành Dệt May” 

Ngày 12/12/2024, tại Hà Nội, Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) đã tổ chức hội thảo Phổ biến tài liệu Hướng dẫn áp dụng kinh tế tuần hoàn cho chất thải rắn ngành Dệt May”, với sự tham gia của đông đảo cộng đồng doanh nghiệp ngành Dệt May theo cả hình thức trực tiếp và trực tuyến.

Hội thảo là hoạt động trong nhiệm vụ “Xây dựng tài liệu hướng dẫn thực hiện mô hình kinh tế tuần hoàn cho chất thải rắn ngành Dệt May” thuộc Chương trình hành động quốc gia về Sản xuất và Tiêu dùng bền vững giai đoạn 2021-2030, được Bộ Công Thương giao cho VNCPC thực hiện.

Đại biểu tham gia hội thảo chụp ảnh lưu niệm.

Phát biểu tại hội thảo TS. Lê Xuân Thịnh – Giám đốc VNCPC cho biết: Trong những năm gần đây, Dệt May là ngành có những bước phát triển vượt trội với kim ngạch xuất khẩu năm 2022 đạt 37,5 tỷ USD. Ngành đã tạo việc làm cho khoảng 2,5 triệu lao động trên khắp cả nước. Song bên cạnh mặt tích cực, Dệt May cũng bị xem là ngành gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.

Theo một khảo sát tại 30 nhà máy may ở Việt Nam, công đoạn cắt may đã tạo ra hơn 863 tấn vải vụn mỗi tháng. Điều này dẫn đến, gần 5% diện tích bãi chôn lấp đang dùng cho chôn lấp chất thải Dệt May và 20% nguyên nhân gây ô nhiễm nguồn nước đến từ quá trình xử lý dệt, nhuộm.

Trong bối cảnh trên, kinh tế tuần hoàn được xem là giải pháp toàn diện, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế – xã hội –  môi trường cho cả quốc gia nói chung và doanh nghiệp nói riêng, đặc biệt là các doanh nghiệp trong ngành Dệt May.

TS. Lê Xuân Thịnh – Giám đốc VNCPC trình bày về lợi ích của kinh tế tuần hoàn.

Cũng tại hội thảo TS. Nguyễn Văn Thông – Nguyên giám đốc Viện nghiên cứu Dệt May đã có bài trình bày về hiện trạng và xu hướng áp dụng kinh tế tuần hoàn đối với ngành Dệt May tại Việt Nam, đặc biệt đối với chất thải rắn.

TS. Nguyễn Văn Thông trình bày về hiện trạng và xu hướng áp dụng kinh tế tuần hoàn đối với ngành Dệt May tại Việt Nam.

Phần trình bày của Ths.Vũ Năng Nam – Thành viên ban soạn thảo về Tài liệu hướng dẫn áp dụng kinh tế tuần hoàn đối với chất thải rắn ngành Dệt May, với các bước áp dụng kinh tế tuần hoàn cho chất thải rắn ngành Dệt May đã nhận được sự đánh giá cao từ cộng đồng doanh nghiệp cũng như các câu hỏi liên quan dành cho ban soạn thảo.

Ths.Vũ Năng Nam hướng dẫn các bước áp dụng kinh tế tuần hoàn cho chất thải rắn ngành Dệt May.

Một số hình ảnh về các hoạt động tại hội thảo:

VNCPC

VNCPC đào tạo nâng cao kiến thức về Sản xuất và Tiêu dùng bền vững khu vực phía Nam

Trong 2 ngày 16-17/11/2023, khóa đào tạo về Sản xuất và Tiêu dùng bền vững khu vực phía Nam được tổ chức tại Tp.HCM. Khóa đào tạo thuộc Chương trình hành động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững giai đoạn 2021-2030 do Vụ Tiết kiệm năng lượng và Phát triển bền vững (Bộ Công Thương) phối hợp cũng Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) thực hiện.

Học viên tham gia khóa học là các cán bộ thuộc Sở Công Thương các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, các Trung tâm Khuyến công và tư vấn phát triển công nghiệp trực thuộc Sở Công Thương cùng các tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và tiêu dùng bền vững khu vực phía Nam.

Ông Cù Huy Quang – Phó Chánh Văn phòng Sản xuất và Tiêu dùng bền vững (Bộ Công Thương) cho biết: Ngoài tập huấn những kiến thức cơ bản để thúc đẩy sản xuất, tiêu dùng bền vững, khóa đào tạo còn góp phần tạo ra mạng lưới chuyên gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững khu vực phía Nam nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp chuyển đổi nhanh hơn.

Học viên tham gia khóa đào tạo chụp ảnh lưu niệm cùng giảng viên và ban tổ chức.

Theo đó, nội dung của khóa đào tạo đã tập trung vào các nội dung chính bao gồm: Chủ đề Sản xuất bền vững với trọng tâm là: Sử dụng năng lượng, nước, vật liệu tiết kiệm và hiệu quả, sử dụng hóa chất an toàn và hiệu quả, hướng dẫn sử dụng các công cụ tính toán trong kiểm toán năng lượng…; Kinh tế tuần hoàn; Chủ đề quản lý tài nguyên bền vững; Chủ đề phân phối bền vững và chủ đề tiêu dùng bền vững. Các nội dung được trình bày bởi các chuyên gia đến từ Đại học Bách Khoa Hà Nội, Đại học Kinh tế Quốc dân cùng các chuyên gia cao cấp của VNCPC.

 “Sau khi tham gia khoá đào tạo này, học viên sẽ được cấp chứng chỉ từ Vụ Tiết kiệm năng lượng và Phát triển bền vững. Đây cũng là tiền đề để Vụ có thể xây dựng và mở rộng mạng lưới về sản xuất tiêu dùng bền vững trên khắp cả nước”, ông Lê Xuân Thịnh – Giám đốc VNCPC cho biết thêm.

Trước đó, khóa đào tạo đã được tổ chức tại Hà Nội vào ngày 21-22/9, tại Đà Nẵng vào ngày 12-13/10.

Một số hình ảnh về khóa đào tạo tại Tp.HCM

Ông Cù Huy Quang – Phó Chánh Văn phòng Sản xuất và Tiêu dùng bền vững phát biểu khai mạc khóa đào tạo.

Ông Lê Xuân Thịnh – Giám đốc VNCPC giới thiệu về chương trình đào tạo.

Ông Đinh Mạnh Thắng chuyên gia cao cấp về Sử dụng hiệu quả tài nguyên và Sản xuất sạch hơn (RECP) trình bày về Chủ đề Sản xuất bền vững.

Thạc sỹ Bùi Thanh Hùng- Giảng viên đại học Bách khoa Hà Nội trình bày về phần Nhiệt năng.

Học viên tham gia phần trò chơi và nhận phần thưởng từ ban tổ chức.

VNCPC