Posts

Việt Nam thí điểm áp trần phát thải khí nhà kính đối với 110 doanh nghiệp sản xuất

Thực hiện cam kết của Việt Nam tại Hội nghị COP26 về mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà vừa ký Quyết định số 263 phê duyệt hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm cho giai đoạn 2025-2026. Đây là bước đi quan trọng nhằm từng bước hoàn thiện cơ chế quản lý phát thải khí nhà kính và chuẩn bị cho việc hình thành thị trường carbon tại Việt Nam.

Theo Quyết định, 110 cơ sở sản xuất thuộc ba nhóm ngành có mức phát thải lớn gồm nhiệt điện, xi măng và sắt thép được giao hạn ngạch phát thải khí nhà kính trong giai đoạn thí điểm. Cụ thể, nhóm nhiệt điện có 34 nhà máy, nhóm xi măng có 51 cơ sở và nhóm sắt thép có 25 cơ sở. Tổng lượng hạn ngạch phát thải được phân bổ cho năm 2025 là hơn 243 triệu tấn CO₂ tương đương và cho năm 2026 là gần 268,4 triệu tấn CO₂ tương đương.

Doanh nghiệp sản xuất thuộc ba nhóm ngành có mức phát thải lớn gồm nhiệt điện, xi măng và sắt thép được giao hạn ngạch phát thải khí nhà kính trong giai đoạn thí điểm.

Cơ chế áp trần phát thải được xây dựng trên cơ sở kết hợp giữa quản lý nhà nước và các nguyên tắc của thị trường. Các cơ sở phát thải vượt hạn ngạch được giao có trách nhiệm thực hiện các biện pháp giảm cường độ phát thải theo quy định; trường hợp không đáp ứng yêu cầu sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật hoặc phải mua bổ sung hạn ngạch hoặc tín chỉ carbon để bù đắp lượng phát thải vượt mức. Đối với các cơ sở có mức phát thải thấp hơn hạn ngạch được giao, phần hạn ngạch dư thừa có thể được chuyển nhượng theo quy định.

Việc thí điểm áp trần phát thải khí nhà kính nhằm tăng cường hiệu quả kiểm soát phát thải, thúc đẩy các cơ sở sản xuất đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính. Đồng thời, đây cũng là cơ sở thực tiễn quan trọng phục vụ công tác hoàn thiện chính sách, pháp luật và tổ chức vận hành thị trường tín chỉ carbon trong thời gian tới, phù hợp với các cam kết quốc tế của Việt Nam về ứng phó với biến đổi khí hậu.

VNCPC

Thiết kế bền vững: Trọng tâm thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn

Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với những thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên, nền kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) nổi lên như một giải pháp hệ thống giúp giải quyết tận gốc các vấn đề ô nhiễm và lãng phí. Để quá trình chuyển dịch này thành công, thiết kế đóng vai trò là “trái tim” và là động lực cốt lõi, định hình cách thức chúng ta tạo ra và sử dụng mọi thứ xung quanh.

Bản chất của thiết kế trong bối cảnh mới

Thiết kế không đơn thuần là thẩm mỹ mà là sự sáng tạo có chủ đích. Đó là quá trình áp dụng ý chí để tạo ra các môi trường vật chất, không gian và trải nghiệm trong một thế giới ngày càng dễ bị tổn thương bởi tác động của phát triển toàn cầu. Mọi quyết định được đưa ra trong giai đoạn thiết kế đều có tác động sâu sắc đến cách một sản phẩm được sản xuất, sử dụng và điều gì sẽ xảy ra khi nó không còn được cần tới.

Thực tế hiện nay, hầu hết mọi thứ vẫn đang được thiết kế cho mô hình kinh tế tuyến tính (khai thác – sản xuất – vứt bỏ). Do đó, nền kinh tế tuần hoàn yêu cầu chúng ta phải tái thiết kế mọi thứ: từ sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh cho đến toàn bộ hệ thống đô thị.

Ba nguyên tắc cốt lõi của thiết kế tuần hoàn

Thiết kế bền vững trong kinh tế tuần hoàn không chỉ dừng lại ở việc giảm thiểu tác động xấu, mà tập trung vào ba nguyên tắc chủ đạo được dẫn dắt bởi tư duy thiết kế:

  1. Loại bỏ chất thải và ô nhiễm: Thay vì xử lý rác thải sau khi nó được tạo ra, thiết kế tuần hoàn hướng tới việc ngăn chặn sự hình thành chất thải ngay từ khâu ý tưởng.
  2. Lưu thông sản phẩm và vật liệu: Đảm bảo các nguồn lực được giữ lại trong nền kinh tế ở giá trị cao nhất càng lâu càng tốt thông qua việc sửa chữa, tái sử dụng và tái sản xuất.
  3. Tái tạo thiên nhiên: Chuyển từ việc chỉ khai thác sang các thiết kế giúp hỗ trợ và làm phong phú thêm các hệ sinh thái tự nhiên.

Quy trình và Tư duy hệ thống

Thiết kế không đơn thuần là thẩm mỹ mà là sự sáng tạo có chủ đích.

Quá trình thiết kế tuần hoàn là một sự tiến hóa, kết hợp giữa tư duy thiết kế (design thinking) và thiết kế lấy con người làm trung tâm, bao gồm bốn giai đoạn: Hiểu (Understand), Xác định (Define), Thực hiện (Make) và Phát hành (Release). Đây là một quá trình lặp đi lặp lại không ngừng, yêu cầu các nhà thiết kế phải liên tục thử nghiệm và tinh chỉnh dựa trên tương tác thực tế của người dùng.

Một yếu tố then chốt khác là khả năng “Phóng to và Thu nhỏ”. Các nhà thiết kế không chỉ cần tập trung vào nhu cầu của người dùng cuối (phóng to) mà còn phải xem xét toàn bộ hệ thống mà sản phẩm đó tồn tại (thu nhỏ). Điều này giúp nhận diện các hệ quả ngoài ý muốn và xây dựng các vòng phản hồi để tối ưu hóa tác động của thiết kế đối với tất cả các bên liên quan.

Các chiến lược thiết kế tuần hoàn tiêu biểu

Để hiện thực hóa các nguyên tắc trên, nhiều chiến lược thiết kế cụ thể đã được áp dụng thành công:

  • Ưu tiên các vòng lặp bên trong Thay vì chỉ tập trung vào tái chế (vòng lặp xa nhất), thiết kế tuần hoàn ưu tiên chia sẻ, bảo trì, tái sử dụng và tái sản xuất để giữ nguyên giá trị tối đa của sản phẩm.
  • Kéo dài vòng đời sản phẩm: Thiết kế các sản phẩm có độ bền vật lý cao và bền vững về mặt cảm xúc, giúp chúng có thể thích ứng với nhu cầu thay đổi của người dùng theo thời gian.
  • Tính mô-đun: Tạo ra các sản phẩm dễ dàng tháo rời để sửa chữa, nâng cấp hoặc thay thế từng bộ phận, từ đó ngăn chặn việc sản phẩm trở nên lỗi thời.
  • Chuyển từ sản phẩm sang dịch vụ: Thay đổi tư duy từ quyền sở hữu sang quyền truy cập. Khách hàng chỉ cần sử dụng dịch vụ (thuê, đăng ký) và trả lại sản phẩm cho nhà cung cấp khi không còn nhu cầu.
  • Lựa chọn vật liệu an toàn và phi vật chất hóa: Sử dụng các vật liệu không gây hại cho con người và môi trường. Đồng thời, tìm cách giảm tối đa lượng vật liệu cần thiết bằng cách số hóa hoặc tối ưu hóa bao bì.

Kết luận

Thiết kế chính là cơ chế để chúng ta định hình lại môi trường vật chất nhằm đáp ứng nhu cầu của con người mà không hủy hoại hành tinh. Việc áp dụng các nguyên tắc và chiến lược thiết kế tuần hoàn không chỉ giúp doanh nghiệp mở khóa những giá trị mới mà còn là chìa khóa để xây dựng một tương lai bền vững và thịnh vượng.

VNCPC

Tại sao doanh nghiệp phải chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn?

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chịu áp lực lớn từ khan hiếm tài nguyên, biến đổi khí hậu và các yêu cầu pháp lý ngày càng khắt khe, mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống “khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ” đã bộc lộ nhiều giới hạn. Thay vào đó, kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) đang trở thành hướng đi tất yếu, giúp doanh nghiệp vừa tối ưu hiệu quả kinh doanh vừa tạo ra giá trị bền vững lâu dài.

Dưới đây là những lý do cốt lõi giải thích vì sao doanh nghiệp cần sớm chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn.

  1. Giải quyết bài toán tài nguyên khan hiếm

Nhu cầu sử dụng nguyên liệu thô ngày càng tăng trong khi nhiều tài nguyên không tái tạo đang dần cạn kiệt. Điều này khiến chi phí khai thác, thu mua và vận chuyển nguyên liệu liên tục leo thang, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu từ nước ngoài tiềm ẩn nhiều rủi ro về đứt gãy chuỗi cung ứng và biến động địa chính trị. Kinh tế tuần hoàn cho phép doanh nghiệp tận dụng lại vật liệu, phế phẩm và chất thải trong quá trình sản xuất, biến “đầu ra” của quy trình này thành “đầu vào” cho quy trình khác. Nhờ đó, doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất – kinh doanh.

  1. Nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu chi phí

Một trong những lợi ích rõ ràng nhất của kinh tế tuần hoàn là khả năng tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp. Thay vì coi chất thải là gánh nặng chi phí, mô hình này xem đó là nguồn tài nguyên có thể khai thác lại.

  • Giảm chi phí sản xuất: Tái sử dụng nguyên vật liệu, tăng hiệu suất năng lượng và giảm lượng chất thải giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành, xử lý rác thải và logistics.
  • Giải quyết tình trạng dư thừa: Kinh tế tuần hoàn khuyến khích cải tiến thiết kế sản phẩm, tập trung vào chất lượng và vòng đời sử dụng, từ đó hạn chế sản xuất dư thừa trong bối cảnh tài nguyên đầu vào khan hiếm.
  • Kéo dài tuổi thọ tài sản: Thông qua bảo trì, sửa chữa và tân trang, doanh nghiệp có thể kéo dài vòng đời máy móc, thiết bị và vật liệu, tối đa hóa giá trị từ mỗi nguồn lực đã đầu tư.

Một trong những lợi ích rõ ràng nhất của kinh tế tuần hoàn là khả năng tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp.

  1. Đáp ứng các cam kết về bảo vệ môi trường và biến đổi khí hậu

Phát thải khí nhà kính và ô nhiễm môi trường đang là vấn đề toàn cầu. Việc chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn là bước đi quan trọng để doanh nghiệp góp phần thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050.

Mô hình này giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường ngay từ khâu thiết kế, thông qua việc:

  • Sử dụng năng lượng tái tạo và nguyên liệu thân thiện với môi trường
  • Giảm thiểu chất thải và loại bỏ các vật liệu gây ô nhiễm
  • Bảo vệ hệ sinh thái và đa dạng sinh học

Không chỉ mang ý nghĩa môi trường, những nỗ lực này còn giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh thương hiệu xanh, nâng cao uy tín và niềm tin từ khách hàng cũng như cộng đồng.

  1. Nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế

Trong nền kinh tế hiện đại, lợi thế cạnh tranh không còn chỉ nằm ở giá thành mà còn ở tính bền vững và trách nhiệm xã hội. Nhiều doanh nghiệp đã thành công khi áp dụng các mô hình kinh doanh mới, điển hình như mô hình “dịch vụ thay vì sản phẩm”. Ví dụ, Philips cung cấp dịch vụ chiếu sáng thay vì chỉ bán bóng đèn, giúp tối ưu tài nguyên và duy trì mối quan hệ dài hạn với khách hàng.

Tại Việt Nam, khung pháp lý về môi trường đang ngày càng hoàn thiện, đặc biệt là các quy định trong Luật Bảo vệ môi trường và Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Doanh nghiệp buộc phải thu hồi, tái chế và xử lý chất thải từ sản phẩm của mình. Những đơn vị tiên phong chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn sẽ dễ dàng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, mở rộng cơ hội xuất khẩu và thu hút dòng vốn đầu tư xanh.

  1. Mở ra cơ hội thị trường mới

Kinh tế tuần hoàn không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là động lực đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp có thể khai thác nhiều cơ hội mới như:

  • Cộng sinh công nghiệp: Hợp tác giữa các doanh nghiệp để chất thải của đơn vị này trở thành nguyên liệu cho đơn vị khác.
  • Thiết kế bền vững: Phát triển sản phẩm dễ sửa chữa, nâng cấp và tái chế, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về chất lượng và an toàn.
  • Thị trường tái giá trị: Thu hồi và tái chế rác thải thành nguyên liệu cho các quy trình sản xuất mới, hình thành các chuỗi giá trị tuần hoàn.

Kết luận

Chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn không còn là xu hướng ngắn hạn mà là hành trình tất yếu để doanh nghiệp phát triển bền vững. Việc thay đổi tư duy từ “khai thác – sản xuất – thải bỏ” sang “tái sinh và tái tạo” giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản về tài nguyên, môi trường, đồng thời tạo ra động lực tăng trưởng mới. Xa hơn, kinh tế tuần hoàn còn đóng góp tích cực vào sự thịnh vượng chung của xã hội và nền kinh tế quốc gia.

VNCPC

Tiêu chuẩn ESG và 3 trụ cột chính

Phát triển bền vững là xu hướng tất yếu đối với tất cả các doanh nghiệp. Vì vậy, tiêu chuẩn ESG đang ngày càng thu hút sự quan tâm của cộng đồng doanh nghiệp.

ESG gồm những tiêu chuẩn gì?

ESG (Environment – môi trường, Social – xã hội và Governance – quản trị doanh nghiệp) là bộ 3 tiêu chuẩn để đo lường những yếu tố liên quan đến định hướng, hoạt động phát triển bền vững của doanh nghiệp. ESG giúp doanh nghiệp xác định các rủi ro và cơ hội, cũng như mức độ ảnh hưởng khi áp dụng chúng vào vận hành.

Điểm số ESG được đánh giá dựa trên những tác động của doanh nghiệp đến môi trường, xã hội, và hiệu suất quản trị của doanh nghiệp khi quản lý các ảnh hưởng đó. Điểm ESG càng cao càng chứng tỏ cho việc thực hành tốt ESG tại tổ chức.

Điểm số ESG được đánh giá dựa trên những tác động của doanh nghiệp đến môi trường, xã hội, và hiệu suất quản trị của doanh nghiệp khi quản lý các ảnh hưởng đó.

3 trụ cột của ESG

Tiêu chuẩn ESG bao gồm đa dạng vấn đề, bắt nguồn từ luật quốc tế, luật địa phương, các thỏa thuận, nguyên tắc ở mỗi quốc gia. Để thực hiện ESG, doanh nghiệp cần đáp ứng 3 trọng tâm chính với hàng chục tiêu chí cụ thể.

  1. Môi trường

Môi trường là khía cạnh đầu tiên đo lường mức độ doanh nghiệp tác động đến tự nhiên trong suốt quá trình sản xuất, vận hành, quản lý… Khía cạnh môi trường được đo lường dựa trên 4 yếu tố, bao gồm:

Biến đổi khí hậu

Tiêu chí biến đổi khí hậu được đánh giá dựa trên các cam kết quốc tế và trong nước, chính sách quốc gia và quy định tại địa phương đó. Tại doanh nghiệp tiêu chí này được đánh giá dựa trên lượng khí thải nhà kính phát thải từ hoạt động kinh doanh.

Với vai trò tiên phong trong việc tạo ra các chính sách ESG, Chính phủ sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp có động lực và cơ sở rõ ràng hơn khi nỗ lực đạt được các cam kết liên quan đến mục tiêu ESG.

Năng lượng

Khi các doanh nghiệp thực hiện ESG phải đảm bảo khai thác và sử dụng hiệu quả nguồn năng lượng. Bên cạnh sự tối ưu, quá trình tìm kiếm, sử dụng các nguồn năng lượng thay thế có tính vô hạn đang được khuyến khích… Điều này giúp tránh tình trạng cạn kiệt năng lượng, doanh nghiệp luôn có thể hoạt động mà không phụ thuộc vào các nguồn bị giới hạn. Từ đó, thúc đẩy quá trình sản xuất ngày càng phát triển hơn.

Tài nguyên thiên nhiên

Tài nguyên thiên nhiên bao gồm đất, nước, cây xanh, khoáng sản, không khí… Để đạt điểm ESG cao ở mục này, doanh nghiệp phải đảm bảo có đầy đủ giấy cấp phép khi sử dụng bất kỳ nguồn tài nguyên nào. Ngoài ra, nhiều tổ chức cũng ghi điểm khi chủ động/góp phần cải tạo, khôi phục các khu vực bị ô nhiễm.

Đặc biệt, thay vì giảm thiểu, một số doanh nghiệp trong thời đại 4.0 còn nghiên cứu và triển khai các loại công nghệ mới có thể tự tạo ra tài nguyên mà không gây tác động đến môi trường.

Xử lý và tái chế chất thải

Muốn xử lý chất thải đạt chuẩn ESG, các doanh nghiệp cần thống kê, lên danh sách chi tiết từng loại và khối lượng chất thải nguy hiểm. Sau đó tiến hành thu gom, phân loại chúng và lưu trữ đảm bảo không gây ô nhiễm. Theo quy định, doanh nghiệp có thể di chuyển và đem chúng đến nơi xử lý thích hợp theo giấy phép. Nếu được, doanh nghiệp có thể tái chế, tái sử dụng để giảm chất thải ra môi trường, tối ưu hóa năng lượng. Doanh nghiệp còn có thể tự mình sáng chế, hoặc dùng các dịch vụ tái chế để đảm bảo chất thải được xử lý đúng cách theo quy định của pháp luật.

  1. Xã hội

Xã hội là khía cạnh thứ 2 trong ESG giúp các doanh nghiệp đánh giá các yếu tố liên quan như mối quan hệ kinh doanh của công ty với khách hàng, đối tác; điều kiện làm việc của nhân viên theo luật Lao động ở Việt Nam. Tiêu chuẩn này bao gồm 4 yếu tố chính:

Quyền riêng tư và bảo mật

Đây là tiêu chí quan trọng nhưng quy định và luật lệ về chúng còn khá mới ở nước ta. Khi thực hiện ESG, các doanh nghiệp cần sự cho phép của chủ sở hữu trước khi thu thập, sử dụng hoặc làm bất cứ điều gì với dữ liệu của họ. Đặc biệt doanh nghiệp phải cam kết có các biện pháp bảo vệ dữ liệu, tuyệt đối không được tiết lộ thông tin cá nhân.

Tính đa dạng, công bằng và hòa nhập

Cơ sở để đánh giá điểm ESG ở mục này là Luật Lao động. Theo đó, các tổ chức không được phân biệt đối xử với nhân viên dù họ có giới tính, màu da, chủng tộc, tôn giáo, hay ở bất cứ tầng lớp xã hội, tổ chức nào. Nhân sự nam và nhân sự nữ cần công bằng về mọi mặt: công việc, cơ hội thăng tiến, lương thưởng…

Môi trường làm việc an toàn

Nơi làm việc cần đảm bảo về an toàn lao động và sức khỏe. ESG nghiêm cấm các trường hợp ép buộc lao động, ngược đãi, bóc lột, quấy rối… Tiêu chuẩn cũng khắt khe trong việc sử dụng nhân lực dưới 18 tuổi, bên cạnh đó, tổ chức cần thực hiện đúng giờ giấc cũng như tính chất công việc được luật Lao động cho phép.

Điều kiện làm việc 

ESG dựa theo những quy định trong luật pháp Việt Nam để xem xét điểm số cho doanh nghiệp như mức lương, giờ làm việc, khám sức khỏe, chính sách bảo hiểm…

  1. Quản trị doanh nghiệp

Khía cạnh cuối cùng của ESG là quản trị, liên quan đến các hoạt động của tổ chức đảm bảo tính hiệu quả, minh bạch, đạo đức kinh doanh và tuân thủ các quy định pháp luật.

Công bố báo cáo ESG

Luật Việt Nam quy định các doanh nghiệp thực hiện ESG phải công bố thông tin, kết quả hoạt động hằng năm như khai thác và tiêu thụ tài nguyên, chính sách lao động, báo cáo tài chính, đóng góp cho cộng đồng… Báo cáo này cần nộp cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Việt Nam và Sở Giao dịch chứng khoán.

Chống hối lộ và tham nhũng

Đây là yếu tố rất được quan tâm trong quản trị và được đánh giá theo luật Phòng chống hối lộ và tham nhũng, luật Hình sự của Việt Nam.

Tính đa dạng và hòa nhập của hội đồng quản trị

Tiêu chí ESG này đánh giá sự đa dạng về nguồn gốc của các thành viên trong hội đồng quản trị về giới tính và lý lịch. Theo luật pháp Việt Nam, trong một số trường hợp còn buộc phải có hội đồng quản trị độc lập, chẳng hạn 1/5 thành viên hội đồng quản trị của công ty đại chúng chưa niêm yết phải độc lập.

Không phải là phong trào, hiện ESG được xem là chìa khóa giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. Do vậy, để bắt kịp xu hướng và hoàn thành tốt bộ tiêu chuẩn này, lãnh đạo doanh nghiệp cần có sự tìm hiểu sâu rộng về ESG và có cách quản trị phù hợp các khuôn khổ pháp lý và các thông lệ ESG hiện hành.

VNCPC (tổng hợp)

Phát triển chất xúc tác năng lượng mặt trời thu giữ khí metan tạo ra hydro và carbon tinh khiết

Khí metan có hiệu ứng nhà kính tệ hơn 80 lần so với carbon dioxide trong khoảng thời gian 20 năm và lượng khí thải đang tăng vọt ngay cả khi chúng ta bắt đầu giảm lượng CO2. Điều đó làm cho chất xúc tác thu giữ hydrocarbon mới, sử dụng năng lượng mặt trời của UCF trở thành ý tưởng rất hấp dẫn.

Các nhà nghiên cứu tại Trung tâm Công nghệ Khoa học Nano, Đại học Central Florida và Viện Vũ trụ Florida cho biết đã tạo ra một chất xúc tác quang giàu boron, được thiết kế với các khiếm khuyết ở cấp độ nano hoặc những bất thường về cấu trúc, cho phép nó phân tách các chuỗi hydrocarbon như metan thành thành phần vô hại.

Đầu vào chỉ đơn giản là ánh sáng mặt trời và không khí chứa hydrocarbon. Sản phẩm đầu ra là hydro tinh khiết, có thể được sử dụng cho mọi mục đích năng lượng và carbon nguyên chất.

Điều quan trọng là quá trình này không tạo ra carbon dioxide hoặc carbon monoxide. Điều đó hoàn toàn trái ngược với các quy trình công nghiệp điển hình được sử dụng để sản xuất hydro hoặc khí tổng hợp từ metan và nước, vốn thải ra một lượng lớn chất này hoặc chất kia.


Chuyên gia xúc tác Richard Blair và nhà công nghệ nano Laurene Tetard đến từ UCF đã hợp tác thực hiện một số khám phá mới về xúc tác quang học thú vị.

Chuyên gia xúc tác UCF Richard Blair cho biết trong một thông cáo báo chí: “Phát minh đó thực sự là phát minh kép. Bạn thu được hydro màu xanh lá cây và loại bỏ metan. Bạn đang xử lý khí metan thành hydro và carbon nguyên chất có thể được sử dụng cho những thứ như pin. Quy trình của chúng tôi lấy khí nhà kính, khí metan và chuyển đổi nó thành thứ không phải khí nhà kính, hydro, carbon và loại bỏ khí metan khỏi chu trình”.

Nhóm nghiên cứu tin rằng công trình của họ có thể giảm đáng kể chi phí các chất xúc tác tạo ra năng lượng, mở rộng phạm vi tần số ánh sáng trong phạm vi có thể ​​chúng hoạt động và tăng hiệu quả quá trình quang xúc tác mặt trời. Nó không chỉ cho phép sản xuất công nghiệp hydro xanh hơn không cần nước mà còn có thể mang lại phương pháp khả thi về mặt thương mại để thu giữ trực tiếp khí metan trong khí quyển.

Khí metan là sản phẩm phụ không thể tránh khỏi của nông nghiệp, chất thải chôn lấp, cơ sở xử lý nước thải và một số quy trình công nghiệp chính. Nó rò rỉ ra lượng lớn ở bất cứ nơi nào các nhà sản xuất khí đốt tự nhiên khoan lấy nó, qua các đường ống và phụ kiện, nó di chuyển đến các hộ gia đình và ngành công nghiệp, nơi nó thường bị đốt cháy để tạo ra nhiều carbon dioxide hơn.

Biến đổi khí hậu đã bắt đầu gây ra sự gia tăng đáng kể lượng khí metan trong khí quyển do sự mở rộng của các vùng đất ngập nước nhiệt đới, từ đó nó được giải phóng do quá trình phân hủy cũng như sự tan băng của lớp băng vĩnh cửu ở vùng cực – nơi giữ lại một lượng lớn khí metan.

Đây là vấn đề lớn và ngày càng gia tăng, ý tưởng về công nghệ thu hồi khí metan chạy bằng năng lượng mặt trời có khả năng được triển khai xung quanh các địa điểm phát thải khí metan lớn đồng thời tạo ra nhiều dòng thu nhập chắc chắn là ý tưởng thú vị nếu chứng tỏ khả thi ở quy mô thương mại.

Hà My

https://vietq.vn/phat-trien-chat-xuc-tac-nang-luong-mat-troi-thu-giu-khi-metan-de-tao-ra-hydro-va-carbon-tinh-khiet-d213541.html

Việt Nam ưu tiên dự án năng lượng sạch phù hợp quy hoạch chung

Đó là một trong những nội dung chính trong buổi làm việc giữa Bộ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Hồng Diên với ông Alok Kumar Sharma Bộ trưởng, Chủ tịch Hội nghị Thượng đỉnh về biến đổi khí hậu của Liên Hiệp Quốc lần thứ 26 (COP 26) ngày 14/2.

Thông tin về những nỗ lực tích cực của ngành năng lượng trong thời gian vừa qua, Bộ trưởng Nguyễn Hồng Diên cho biết, tổng vốn đầu tư nguồn và lưới điện của phương án tháng 12/2021 là 135,9 tỷ USD giai đoạn 2021-2030 (121,79 tỷ USD cho nguồn; 14,12 tỷ USD cho lưới). Với phương án điều hành tháng 12/2021, ngành năng lượng đã tiết kiệm được khoảng 28,9 tỷ USD vốn đầu tư trong giai đoạn 2021-2030 so với phương án điều hành tháng 3/2021.

Với mục tiêu lâu dài đến năm 2030, ngành năng lượng phấn đấu đạt quy mô điện than là 38,8 GW, tăng so với hiện nay 18GW và gần như không tăng thêm đến năm 2045.

Giai đoạn 2031-2045, tổng vốn đầu tư nguồn và lưới điện của phương án tháng 12/2021 là 241,51 tỷ USD (230,07 tỷ USD cho nguồn; 11,44 tỷ USD cho lưới). Như vậy phương án điều hành tháng 12/2021 đã tiết kiệm được khoảng 4,2 tỷ USD vốn đầu tư trong giai đoạn 2031-2045 so với phương án điều hành tháng 3/2021.

Nói về những nỗ lực phát triển năng lượng sạch, Bộ trưởng Nguyễn Hồng Diên cho biết, ngay sau Hội nghị COP 26, thực hiện chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ, Bộ Công Thương đã xây dựng phương án cập nhật lại dự thảo Quy hoạch điện VIII.


Nhà máy điện gió Đông Hải 1 (Đông Hải, Duyên Hải, Trà Vinh) với tổng mức đầu tư gần 5.000 tỷ đồng, công suất 100 MW vừa khánh thành ngày 16/1.

Trong đó chú trọng phát triển nguồn điện theo hướng: Đánh giá lại tính khả thi các nguồn nhiệt điện than để tiếp tục giảm điện than; phát triển mạnh điện khí, nhất là điện khí LNG để đảm bảo an ninh năng lượng và tăng khả năng hấp thụ nguồn điện sử dụng năng lượng tái tạo quy mô lớn; phát triển mạnh mẽ nguồn điện sử dụng năng lượng tái tạo, nhất là điện gió và điện mặt trời; bố trí nguồn điện đảm bảo cân đối vùng miền, tránh truyền tải xa và đảm bảo dự phòng hợp lý ở từng miền.

Bên cạnh đó, Bộ Công Thương vẫn tiếp tục nghiên cứu, đề xuất và hoàn thiện dự thảo Quy hoạch điện VIII để phù hợp với các cam kết của Việt Nam tại Hội nghị COP 26 như mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và Tuyên bố chuyển đổi điện than sang năng lượng sạch.

Tuy nhiên, Bộ trưởng Nguyễn Hồng Diên cũng nhấn mạnh, Việt Nam cần sự hỗ trợ của quốc tế về nguồn vốn ưu đãi để đảm bảo thực hiện có hiệu quả các giải pháp vừa đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia vừa đóng góp có hiệu quả mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Bộ Công Thương luôn ưu tiên hỗ trợ trên cơ sở đảm bảo hiệu quả kinh tế, xã hội, phù hợp quy hoạch chung, tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.

https://petrotimes.vn/viet-nam-uu-tien-du-an-nang-luong-sach-phu-hop-quy-hoach-chung-641974.html