Việt Nam thí điểm áp trần phát thải khí nhà kính đối với 110 doanh nghiệp sản xuất

Thực hiện cam kết của Việt Nam tại Hội nghị COP26 về mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà vừa ký Quyết định số 263 phê duyệt hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm cho giai đoạn 2025-2026. Đây là bước đi quan trọng nhằm từng bước hoàn thiện cơ chế quản lý phát thải khí nhà kính và chuẩn bị cho việc hình thành thị trường carbon tại Việt Nam.

Theo Quyết định, 110 cơ sở sản xuất thuộc ba nhóm ngành có mức phát thải lớn gồm nhiệt điện, xi măng và sắt thép được giao hạn ngạch phát thải khí nhà kính trong giai đoạn thí điểm. Cụ thể, nhóm nhiệt điện có 34 nhà máy, nhóm xi măng có 51 cơ sở và nhóm sắt thép có 25 cơ sở. Tổng lượng hạn ngạch phát thải được phân bổ cho năm 2025 là hơn 243 triệu tấn CO₂ tương đương và cho năm 2026 là gần 268,4 triệu tấn CO₂ tương đương.

Doanh nghiệp sản xuất thuộc ba nhóm ngành có mức phát thải lớn gồm nhiệt điện, xi măng và sắt thép được giao hạn ngạch phát thải khí nhà kính trong giai đoạn thí điểm.

Cơ chế áp trần phát thải được xây dựng trên cơ sở kết hợp giữa quản lý nhà nước và các nguyên tắc của thị trường. Các cơ sở phát thải vượt hạn ngạch được giao có trách nhiệm thực hiện các biện pháp giảm cường độ phát thải theo quy định; trường hợp không đáp ứng yêu cầu sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật hoặc phải mua bổ sung hạn ngạch hoặc tín chỉ carbon để bù đắp lượng phát thải vượt mức. Đối với các cơ sở có mức phát thải thấp hơn hạn ngạch được giao, phần hạn ngạch dư thừa có thể được chuyển nhượng theo quy định.

Việc thí điểm áp trần phát thải khí nhà kính nhằm tăng cường hiệu quả kiểm soát phát thải, thúc đẩy các cơ sở sản xuất đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính. Đồng thời, đây cũng là cơ sở thực tiễn quan trọng phục vụ công tác hoàn thiện chính sách, pháp luật và tổ chức vận hành thị trường tín chỉ carbon trong thời gian tới, phù hợp với các cam kết quốc tế của Việt Nam về ứng phó với biến đổi khí hậu.

VNCPC

Thiết kế bền vững: Trọng tâm thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn

Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với những thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên, nền kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) nổi lên như một giải pháp hệ thống giúp giải quyết tận gốc các vấn đề ô nhiễm và lãng phí. Để quá trình chuyển dịch này thành công, thiết kế đóng vai trò là “trái tim” và là động lực cốt lõi, định hình cách thức chúng ta tạo ra và sử dụng mọi thứ xung quanh.

Bản chất của thiết kế trong bối cảnh mới

Thiết kế không đơn thuần là thẩm mỹ mà là sự sáng tạo có chủ đích. Đó là quá trình áp dụng ý chí để tạo ra các môi trường vật chất, không gian và trải nghiệm trong một thế giới ngày càng dễ bị tổn thương bởi tác động của phát triển toàn cầu. Mọi quyết định được đưa ra trong giai đoạn thiết kế đều có tác động sâu sắc đến cách một sản phẩm được sản xuất, sử dụng và điều gì sẽ xảy ra khi nó không còn được cần tới.

Thực tế hiện nay, hầu hết mọi thứ vẫn đang được thiết kế cho mô hình kinh tế tuyến tính (khai thác – sản xuất – vứt bỏ). Do đó, nền kinh tế tuần hoàn yêu cầu chúng ta phải tái thiết kế mọi thứ: từ sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh cho đến toàn bộ hệ thống đô thị.

Ba nguyên tắc cốt lõi của thiết kế tuần hoàn

Thiết kế bền vững trong kinh tế tuần hoàn không chỉ dừng lại ở việc giảm thiểu tác động xấu, mà tập trung vào ba nguyên tắc chủ đạo được dẫn dắt bởi tư duy thiết kế:

  1. Loại bỏ chất thải và ô nhiễm: Thay vì xử lý rác thải sau khi nó được tạo ra, thiết kế tuần hoàn hướng tới việc ngăn chặn sự hình thành chất thải ngay từ khâu ý tưởng.
  2. Lưu thông sản phẩm và vật liệu: Đảm bảo các nguồn lực được giữ lại trong nền kinh tế ở giá trị cao nhất càng lâu càng tốt thông qua việc sửa chữa, tái sử dụng và tái sản xuất.
  3. Tái tạo thiên nhiên: Chuyển từ việc chỉ khai thác sang các thiết kế giúp hỗ trợ và làm phong phú thêm các hệ sinh thái tự nhiên.

Quy trình và Tư duy hệ thống

Thiết kế không đơn thuần là thẩm mỹ mà là sự sáng tạo có chủ đích.

Quá trình thiết kế tuần hoàn là một sự tiến hóa, kết hợp giữa tư duy thiết kế (design thinking) và thiết kế lấy con người làm trung tâm, bao gồm bốn giai đoạn: Hiểu (Understand), Xác định (Define), Thực hiện (Make) và Phát hành (Release). Đây là một quá trình lặp đi lặp lại không ngừng, yêu cầu các nhà thiết kế phải liên tục thử nghiệm và tinh chỉnh dựa trên tương tác thực tế của người dùng.

Một yếu tố then chốt khác là khả năng “Phóng to và Thu nhỏ”. Các nhà thiết kế không chỉ cần tập trung vào nhu cầu của người dùng cuối (phóng to) mà còn phải xem xét toàn bộ hệ thống mà sản phẩm đó tồn tại (thu nhỏ). Điều này giúp nhận diện các hệ quả ngoài ý muốn và xây dựng các vòng phản hồi để tối ưu hóa tác động của thiết kế đối với tất cả các bên liên quan.

Các chiến lược thiết kế tuần hoàn tiêu biểu

Để hiện thực hóa các nguyên tắc trên, nhiều chiến lược thiết kế cụ thể đã được áp dụng thành công:

  • Ưu tiên các vòng lặp bên trong Thay vì chỉ tập trung vào tái chế (vòng lặp xa nhất), thiết kế tuần hoàn ưu tiên chia sẻ, bảo trì, tái sử dụng và tái sản xuất để giữ nguyên giá trị tối đa của sản phẩm.
  • Kéo dài vòng đời sản phẩm: Thiết kế các sản phẩm có độ bền vật lý cao và bền vững về mặt cảm xúc, giúp chúng có thể thích ứng với nhu cầu thay đổi của người dùng theo thời gian.
  • Tính mô-đun: Tạo ra các sản phẩm dễ dàng tháo rời để sửa chữa, nâng cấp hoặc thay thế từng bộ phận, từ đó ngăn chặn việc sản phẩm trở nên lỗi thời.
  • Chuyển từ sản phẩm sang dịch vụ: Thay đổi tư duy từ quyền sở hữu sang quyền truy cập. Khách hàng chỉ cần sử dụng dịch vụ (thuê, đăng ký) và trả lại sản phẩm cho nhà cung cấp khi không còn nhu cầu.
  • Lựa chọn vật liệu an toàn và phi vật chất hóa: Sử dụng các vật liệu không gây hại cho con người và môi trường. Đồng thời, tìm cách giảm tối đa lượng vật liệu cần thiết bằng cách số hóa hoặc tối ưu hóa bao bì.

Kết luận

Thiết kế chính là cơ chế để chúng ta định hình lại môi trường vật chất nhằm đáp ứng nhu cầu của con người mà không hủy hoại hành tinh. Việc áp dụng các nguyên tắc và chiến lược thiết kế tuần hoàn không chỉ giúp doanh nghiệp mở khóa những giá trị mới mà còn là chìa khóa để xây dựng một tương lai bền vững và thịnh vượng.

VNCPC

Kinh tế tuần hoàn – Hướng đi tất yếu cho phát triển bền vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, tài nguyên thiên nhiên suy giảm nhanh chóng và áp lực ô nhiễm môi trường gia tăng, mô hình tăng trưởng truyền thống dựa trên khai thác – tiêu dùng – thải bỏ đang bộc lộ nhiều hạn chế. Trước thực trạng đó, kinh tế tuần hoàn được xem là một trong những giải pháp căn cơ, góp phần định hình con đường phát triển bền vững cho các quốc gia và nền kinh tế toàn cầu.

Không chỉ là một xu hướng môi trường, kinh tế tuần hoàn còn mang ý nghĩa chiến lược trong việc đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và gia tăng giá trị kinh tế trong dài hạn.

Kinh tế tuần hoàn là gì?

Kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) là mô hình kinh tế trong đó các sản phẩm, vật liệu và tài nguyên được thiết kế, sử dụng và tái tạo theo các vòng tuần hoàn khép kín, nhằm hạn chế tối đa việc khai thác tài nguyên mới và phát sinh chất thải.

Khác với mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống “khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ”, kinh tế tuần hoàn coi chất thải là một dạng tài nguyên. Vòng đời của sản phẩm được kéo dài thông qua các hoạt động như chia sẻ, sửa chữa, tái sử dụng, tân trang, tái sản xuất và tái chế.

Mục tiêu cốt lõi của mô hình này là tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một lượng tài nguyên, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường và hệ sinh thái.

Kinh tế tuần hoàn không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường mà còn là động lực đổi mới mô hình tăng trưởng

Ba nguyên tắc cốt lõi của nền kinh tế tuần hoàn

Theo các tổ chức nghiên cứu quốc tế, một hệ thống kinh tế tuần hoàn hiệu quả cần được xây dựng trên ba nguyên tắc nền tảng.

Thứ nhất, bảo toàn và phục hồi vốn tự nhiên. Nguyên tắc này nhấn mạnh việc giảm phụ thuộc vào tài nguyên không tái tạo, đồng thời thúc đẩy sử dụng các nguồn tài nguyên tái tạo một cách hợp lý. Việc quản lý hiệu quả các dòng tài nguyên góp phần duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ môi trường trong dài hạn.

Thứ hai, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Kinh tế tuần hoàn tập trung vào việc kéo dài vòng đời sản phẩm và vật liệu thông qua tái sử dụng, tái chế và tái sản xuất. Điều này giúp giảm nhu cầu khai thác nguyên liệu mới, đồng thời biến rác thải thành nguồn giá trị kinh tế.

Thứ ba, nâng cao hiệu quả toàn hệ thống. Ngay từ khâu thiết kế, các yếu tố gây ô nhiễm, lãng phí và tổn thất tài nguyên cần được nhận diện và loại bỏ. Cách tiếp cận hệ thống giúp giảm chi phí, hạn chế rủi ro và tối ưu hóa lợi ích kinh tế – môi trường.

Các mô hình kinh tế tuần hoàn phổ biến

Trên thực tế, nhiều mô hình kinh tế tuần hoàn đã và đang được áp dụng rộng rãi trong sản xuất và đời sống.

Mô hình 3R (Reduce – Reuse – Recycle) là cách tiếp cận cơ bản và phổ biến nhất. Trong đó, Reduce (Giảm thiểu) hướng tới việc giảm thiểu sử dụng tài nguyên và năng lượng ngay từ đầu; Reuse (tái sử dụng) tập trung kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm; còn Recycle (tái chế) giúp chuyển chất thải thành nguyên liệu mới, tạo ra vòng đời mới cho tài nguyên.

Ở cấp độ nâng cao hơn, mô hình 6R+ yêu cầu sự thay đổi toàn diện từ tư duy thiết kế đến hành vi tiêu dùng. Trong mô hình này, “Rethink & Redesign” (tư duy lại và tái thiết kế) đóng vai trò then chốt, nhằm đảm bảo sản phẩm có thể dễ dàng thu hồi và tái chế sau khi kết thúc vòng đời. Bên cạnh đó, “Refuse” (từ chối) khuyến khích người tiêu dùng chủ động từ chối các sản phẩm gây hại cho môi trường, kết hợp với các yếu tố giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế và kinh tế chia sẻ.

Lợi ích kinh tế – môi trường và định hướng tại Việt Nam

Theo báo cáo của Quỹ Ellen MacArthur, việc chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn có thể giúp các nền kinh tế tiết kiệm hàng trăm tỷ Euro mỗi năm nhờ giảm chi phí nguyên liệu và xử lý chất thải. Đồng thời, mô hình này góp phần giảm đáng kể lượng phát thải khí nhà kính, hỗ trợ các mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu.

Tại Việt Nam, kinh tế tuần hoàn đã được xác định là một trong những định hướng phát triển quan trọng trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các chiến lược phát triển quốc gia. Việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn được kỳ vọng sẽ giúp khắc phục những hạn chế của mô hình tăng trưởng cũ, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và hướng tới mục tiêu phát triển nhanh, bền vững.

Kết luận

Kinh tế tuần hoàn không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường mà còn là động lực đổi mới mô hình tăng trưởng, tạo nền tảng cho tăng trưởng xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Việc áp dụng các nguyên tắc và mô hình kinh tế tuần hoàn sẽ góp phần đảm bảo an ninh tài nguyên, giảm áp lực môi trường và kiến tạo một tương lai phát triển bền vững cho các thế hệ mai sau.

VNCPC

ESG khác gì CSR và phát triển bền vững?

Trong bối cảnh ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) ngày càng trở thành tiêu chí bắt buộc trong đầu tư, tài chính và chuỗi cung ứng toàn cầu, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn lúng túng trong việc phân biệt giữa ESG, CSR (Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) và phát triển bền vững. Việc nhầm lẫn ba khái niệm này không chỉ dẫn đến triển khai sai trọng tâm mà còn khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội tiếp cận vốn và thị trường quốc tế.

CSR: Trách nhiệm xã hội nhưng chưa đủ

CSR (Corporate Social Responsibility) là khái niệm tập trung vào các hoạt động đóng góp cho cộng đồng và xã hội. Các chương trình từ thiện, tài trợ giáo dục, hỗ trợ y tế hay hoạt động thiện nguyện của doanh nghiệp đều được xếp vào CSR.

Khái niệm này bắt nguồn từ phong trào phản đối các doanh nghiệp lớn gây ra ô nhiễm môi trường và bóc lột lao động. Vào những năm 1970-1980, CSR được đề cập chính thức hơn khi các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) thúc đẩy các tiêu chuẩn đạo đức kinh doanh. Đến 1990, CSR được tích hợp vào chiến lược kinh doanh của nhiều doanh nghiệp lớn, với trọng tâm là bảo vệ môi trường, quyền con người và phát triển bền vững.

ESG – CSR – phát triển bền vững không loại trừ lẫn nhau, nhưng phục vụ các mục tiêu khác nhau.

Theo đó, CSR yêu cầu doanh nghiệp cân nhắc các tác động lâu dài đến những bên liên quan như người lao động, khách hàng, cộng đồng địa phương, môi trường.

CSR giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh tích cực, nâng cao uy tín thương hiệu và tạo thiện cảm với xã hội. Tuy nhiên, CSR mang tính tự nguyện, không có chuẩn mực đo lường thống nhất và thường không gắn trực tiếp với chiến lược kinh doanh hay quản trị rủi ro.

Vì vậy, CSR chỉ trả lời câu hỏi doanh nghiệp “có làm điều tốt hay không”, nhưng không cung cấp thông tin để nhà đầu tư đánh giá mức độ bền vững hay khả năng tạo giá trị dài hạn.

Phát triển bền vững: Khái niệm rộng và khó đo lường

Phát triển bền vững (Sustainability) là khái niệm bao trùm hơn, hướng tới việc đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Trong doanh nghiệp, phát triển bền vững thường gắn với chiến lược dài hạn, sử dụng hiệu quả tài nguyên và cân bằng lợi ích giữa các bên liên quan.

Tuy nhiên, chính vì phạm vi rộng, phát triển bền vững dễ trở thành khẩu hiệu nếu không có công cụ đo lường cụ thể. Do thiếu các chỉ số chuẩn hóa, khái niệm này khó được sử dụng trực tiếp trong phân tích đầu tư hay đánh giá rủi ro.

Nói cách khác, phát triển bền vững thể hiện định hướng và tầm nhìn, nhưng chưa đủ cụ thể để trở thành cơ sở cho quyết định tài chính.

ESG: Khung đánh giá rủi ro và giá trị doanh nghiệp

ESG (Environmental – Social – Governance) khác biệt về bản chất so với CSR và phát triển bền vững. Đây không phải là hoạt động thiện nguyện hay tuyên bố chiến lược, mà là một khung đánh giá được sử dụng rộng rãi bởi nhà đầu tư, tổ chức tài chính và cơ quan quản lý.

ESG tập trung vào ba nhóm yếu tố chính: môi trường (phát thải, tài nguyên, biến đổi khí hậu), xã hội (lao động, chuỗi cung ứng, an toàn và nhân quyền) và quản trị (minh bạch, đạo đức kinh doanh, quản trị rủi ro). Các yếu tố này được đo lường thông qua dữ liệu, chỉ số và quy trình quản trị cụ thể.

ESG tập trung vào ba nhóm yếu tố chính: Môi trường – Xã hội – Quản trị

Khác với CSR, ESG gắn trực tiếp với khả năng tiếp cận vốn, định giá doanh nghiệp và mức độ rủi ro dài hạn. Đối với nhiều doanh nghiệp, ESG không còn là lựa chọn tự nguyện mà đang trở thành yêu cầu gần như bắt buộc.

Doanh nghiệp đang nhầm lẫn ở đâu?

Trên thực tế, không ít doanh nghiệp coi các hoạt động CSR là ESG, hoặc tập trung làm báo cáo hình thức nhưng thiếu dữ liệu đáng tin cậy. Một số khác chỉ chú trọng yếu tố môi trường mà bỏ qua quản trị – trong khi quản trị yếu thường là nguyên nhân gốc rễ của các thất bại ESG.

Những nhầm lẫn này có thể dẫn đến điểm ESG thấp, khó tiếp cận vốn, mất cơ hội tham gia chuỗi cung ứng quốc tế và thậm chí đối mặt với cáo buộc tẩy xanh (greenwashing).

Cần hiểu thế nào cho đúng?

CSR, phát triển bền vững và ESG không loại trừ lẫn nhau, nhưng phục vụ các mục tiêu khác nhau. CSR hỗ trợ hình ảnh và trách nhiệm xã hội; phát triển bền vững thể hiện tầm nhìn dài hạn; còn ESG là hệ thống quản trị rủi ro và tạo giá trị, gắn chặt với tài chính và đầu tư.

Trong bối cảnh mới, ESG không còn là câu chuyện đạo đức hay truyền thông, mà là yếu tố sống còn quyết định khả năng tồn tại và phát triển của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.

VNCPC

Six Sigma – Công cụ nâng cao năng suất và hiệu suất chất lượng cho doanh nghiệp

Six Sigma là công cụ đo lường chất lượng, giúp doanh nghiệp Việt tối ưu quy trình, nâng cao năng suất và cải tiến hiệu suất chất lượng, từ sản xuất đến dịch vụ, đảm bảo hiệu quả và lợi nhuận.

Six Sigma – Phương pháp cải tiến hiệu suất chất lượng

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, việc tối ưu quy trình và nâng cao hiệu suất chất lượng trở thành ưu tiên chiến lược của nhiều doanh nghiệp. Six Sigma là công cụ đo lường chất lượng hiệu quả, được phát triển từ Motorola vào những năm 1980, tập trung vào việc giảm thiểu sai sót và cải thiện hiệu suất của quy trình sản xuất, dịch vụ và vận hành.

Phương pháp này sử dụng dữ liệu thống kê, quản lý dự án và phân tích quy trình để xác định nguyên nhân gốc rễ của lỗi, từ đó nâng cao hiệu suất chất lượng và đảm bảo sản phẩm, dịch vụ đạt chuẩn cao nhất. Six Sigma tương đương với mức sai lệch cực thấp chỉ khoảng 3–4 lỗi trên 1 triệu đơn vị sản phẩm, giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng một cách chính xác và minh bạch.

Các doanh nghiệp áp dụng Six Sigma thường triển khai theo chu trình DMAIC (Define – Xác định, Measure – Đo lường, Analyze – Phân tích, Improve – Cải tiến, Control – Kiểm soát), từ đo lường hiệu suất hiện tại, phân tích điểm yếu, cải tiến quy trình đến kiểm soát chất lượng bền vững. Nhờ đó, doanh nghiệp vừa nâng cao năng suất vừa giảm chi phí, rút ngắn thời gian sản xuất, đồng thời tạo ra sản phẩm và dịch vụ ổn định, đồng đều về chất lượng.

Six Sigma còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện trải nghiệm khách hàng, xây dựng văn hóa doanh nghiệp gắn kết và thúc đẩy nhân viên tham gia vào quá trình nâng cao hiệu suất chất lượng. Không chỉ hiệu quả trong sản xuất, phương pháp này còn được ứng dụng trong y tế, tài chính, giáo dục, khách sạn, và các dịch vụ công, nơi mà hiệu suất và chất lượng quyết định sự hài lòng và an toàn của khách hàng. Cũng chính nhờ tập trung vào công cụ đo lường chất lượng và cải tiến hiệu suất, Six Sigma đã giúp nhiều doanh nghiệp Việt Nam nâng cao lợi thế cạnh tranh, tối ưu hóa nguồn lực và mở rộng quy mô một cách linh hoạt, hướng đến sự phát triển bền vững và lợi nhuận cao.

Áp dụng Six Sigma tại Việt Nam – Những câu chuyện thành công

Nhiều doanh nghiệp lớn, đặc biệt là các công ty FDI, đã triển khai Six Sigma tại Việt Nam để nâng cao năng suất, giảm lãng phí và tối ưu chất lượng. Công ty TNHH Ford Việt Nam là một trong những doanh nghiệp điển hình. Khi phân tích quy trình nhập khẩu linh kiện, công ty nhận thấy nhiều container chứa không gian trống chưa được tối ưu. Sau khi tái cấu trúc bố trí, Ford tiết kiệm hơn 150.000 USD trong năm đầu tiên, đồng thời nâng tỷ lệ hài lòng khách hàng lên trên 90%. So với các tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9000 hay TQM, hiệu quả cải tiến của Six Sigma vượt trội hơn nhiều lần.

Trong lĩnh vực y tế, Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn đã áp dụng Lean kết hợp Six Sigma để cải thiện chất lượng xét nghiệm. Sau một năm, hơn 90% xét nghiệm đạt mức 6 Sigma, rút ngắn thời gian xử lý từ 122 bước còn 86 bước, giảm 42% thời gian trả kết quả, và nâng tỷ lệ hài lòng bệnh nhân lên 99%. Trung tâm Ung bướu – Bệnh viện Chợ Rẫy cũng đạt thành công tương tự với việc chuẩn hóa và tự động hóa quy trình xét nghiệm, giảm hơn 55% thời gian xử lý, nâng cao năng suất và giảm sai sót y khoa.

Trong lĩnh vực sản xuất, Ishikawa Seiko Việt Nam đã triển khai Lean Six Sigma toàn diện, kết hợp các công cụ quản lý và cải tiến như 5S, Kaizen, TPM, đồng thời đào tạo nhân sự theo các cấp Yellow Belt và Green Belt. Nhờ đó, công ty không chỉ nâng cao năng suất lao động 25%, rút ngắn thời gian chu kỳ sản xuất 30%, mà còn giảm tỷ lệ lỗi sản phẩm gần 40%. Quan trọng hơn, quá trình này đã xây dựng một văn hóa cải tiến liên tục, nơi mỗi nhân viên đều chủ động tham gia vào việc nâng cao hiệu suất chất lượng.

Tương tự, Công ty TNHH R‑PAC Việt Nam, chuyên cung cấp giải pháp bao bì, cũng triển khai các dự án cải tiến nội bộ theo phương pháp DMAIC. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất giúp giảm lãng phí, nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí vận hành. Những cải tiến này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế trực tiếp mà còn củng cố khả năng quản lý quy trình, tạo nền tảng cho hoạt động sản xuất ổn định và đồng đều.

Trong lĩnh vực dịch vụ, Viettel – Chi nhánh miền Nam áp dụng Lean Six Sigma để chuẩn hóa quy trình dịch vụ viễn thông, giảm thời gian chờ của khách hàng, nâng cao năng suất lao động và giảm lỗi kỹ thuật. Song song với việc cải thiện hiệu suất, chương trình còn thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục, giúp tăng cường phối hợp giữa các phòng ban và tối ưu hóa nguồn lực, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.

Ông Sten Westgard, Giám đốc Trung tâm Quản lý Chất lượng Westgard (Mỹ), nhận định rằng Six Sigma là công cụ quan trọng trong mọi ngành công nghiệp, đặc biệt trong y tế, nơi từng phút đều ảnh hưởng đến tính mạng bệnh nhân. Không chỉ dừng lại ở sản xuất hay y tế, các tổ chức trong lĩnh vực tài chính, giáo dục, bảo hiểm, khách sạn hay công cũng đang áp dụng Six Sigma để tối ưu hóa hiệu quả vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ. Six Sigma đã chứng minh là một công cụ quản trị và cải tiến quy trình toàn diện, mang lại lợi ích rõ rệt về chi phí, chất lượng, sự hài lòng khách hàng và năng lực cạnh tranh. Với việc áp dụng đúng phương pháp và đào tạo nhân sự hiệu quả, doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể tận dụng Six Sigma để nâng tầm quản lý, cải thiện hiệu suất và phát triển bền vững trong môi trường hội nhập.

An Dương
Theo Tạp chí điện tử Chất lượng Việt Nam – https://vietq.vn/six-sigma–cong-cu-nang-cao-nang-suat-va-hieu-suat-chat-luong-cho-doanh-nghiep-viet-d238056.html

Tiêu chuẩn ASTM mới cho sản phẩm có thể phân hủy

Các tiêu chuẩn mới xác định phạm vi điều kiện cần thiết để bao bì phân hủy được chứng nhận có thể phân hủy theo đúng thiết kế và mục đích sử dụng tại cơ sở phân hủy.

ASTM International đã phê duyệt hai tiêu chuẩn mới nhằm phác thảo cách thức kiểm tra khả năng phân hủy của các sản phẩm phân hủy sinh học được chứng nhận theo đúng mục đích sử dụng tại cơ sở phân hủy sinh học thực tế, bao gồm một loạt điều kiện vận hành được xác định dựa trên các phương pháp quản lý tốt nhất.

Bao bì phân hủy sinh học đang ngày càng trở nên phổ biến với người tiêu dùng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý khi họ nỗ lực chuyển hướng các phế liệu thực phẩm thải ra khí mê-tan khỏi bãi chôn lấp và trả lại vật liệu hữu cơ cho đất.

Các tiêu chuẩn mới (D8618 và D8619) được phát triển bởi tiểu ban xử lý, phục hồi và tái sử dụng, một phần của ủy ban quản lý chất thải ASTM (D34).

Tiêu chuẩn D8619 được phát triển và triển khai cùng với D8618, vì hai tiêu chuẩn này có quy trình và điều kiện chung. Điểm khác biệt chính giữa hai tiêu chuẩn này là D8619 đánh giá các sản phẩm có thể phân hủy trong vật chứa (ví dụ: túi lưới) trong khi D8618 đánh giá các sản phẩm có thể phân hủy không cần vật chứa (ví dụ: được cho trực tiếp vào đống ủ).

Rhodes Yepsen – thành viên ASTM và giám đốc điều hành tại Viện Sản phẩm Phân hủy Sinh học (BPI) cho biết: “Hai phương pháp thử nghiệm thực địa mới sẽ hữu ích cho các nhà vận hành cơ sở ủ phân, nhà thiết kế hệ thống, nhà hoạch định chính sách và nhà sản xuất sản phẩm/bao bì, những người đang tìm hiểu về điều kiện cần thiết để phân hủy thành công các sản phẩm phân hủy sinh học đã được chứng nhận tại cơ sở ủ phân thực tế. Vì ủ phân không phải là một quy trình tiêu chuẩn, các phương pháp thử nghiệm này cung cấp công cụ quan trọng bằng cách xác định các điều kiện ủ phân tại chỗ cần được theo dõi và báo cáo để hiểu rõ các biến số này ảnh hưởng như thế nào đến quá trình phân hủy sản phẩm phân hủy sinh học”.

Theo thành viên ASTM Mike Mazzotta, đại diện phát triển ứng dụng cấp cao tại Eastman, các phương pháp thử nghiệm này sẽ bổ sung cho tiêu chuẩn ASTM D6400 dựa trên phòng thí nghiệm, tiêu chuẩn yêu cầu các công cụ phân tích tiên tiến không có sẵn tại các cơ sở ủ phân.

Theo Tiểu My (theo ASTM)

https://vietq.vn/tieu-chuan-astm-moi-cho-cac-san-pham-co-the-phan-huy-d235984.html