Tại sao doanh nghiệp phải chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn?

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chịu áp lực lớn từ khan hiếm tài nguyên, biến đổi khí hậu và các yêu cầu pháp lý ngày càng khắt khe, mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống “khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ” đã bộc lộ nhiều giới hạn. Thay vào đó, kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) đang trở thành hướng đi tất yếu, giúp doanh nghiệp vừa tối ưu hiệu quả kinh doanh vừa tạo ra giá trị bền vững lâu dài.

Dưới đây là những lý do cốt lõi giải thích vì sao doanh nghiệp cần sớm chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn.

  1. Giải quyết bài toán tài nguyên khan hiếm

Nhu cầu sử dụng nguyên liệu thô ngày càng tăng trong khi nhiều tài nguyên không tái tạo đang dần cạn kiệt. Điều này khiến chi phí khai thác, thu mua và vận chuyển nguyên liệu liên tục leo thang, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu từ nước ngoài tiềm ẩn nhiều rủi ro về đứt gãy chuỗi cung ứng và biến động địa chính trị. Kinh tế tuần hoàn cho phép doanh nghiệp tận dụng lại vật liệu, phế phẩm và chất thải trong quá trình sản xuất, biến “đầu ra” của quy trình này thành “đầu vào” cho quy trình khác. Nhờ đó, doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất – kinh doanh.

  1. Nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu chi phí

Một trong những lợi ích rõ ràng nhất của kinh tế tuần hoàn là khả năng tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp. Thay vì coi chất thải là gánh nặng chi phí, mô hình này xem đó là nguồn tài nguyên có thể khai thác lại.

  • Giảm chi phí sản xuất: Tái sử dụng nguyên vật liệu, tăng hiệu suất năng lượng và giảm lượng chất thải giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành, xử lý rác thải và logistics.
  • Giải quyết tình trạng dư thừa: Kinh tế tuần hoàn khuyến khích cải tiến thiết kế sản phẩm, tập trung vào chất lượng và vòng đời sử dụng, từ đó hạn chế sản xuất dư thừa trong bối cảnh tài nguyên đầu vào khan hiếm.
  • Kéo dài tuổi thọ tài sản: Thông qua bảo trì, sửa chữa và tân trang, doanh nghiệp có thể kéo dài vòng đời máy móc, thiết bị và vật liệu, tối đa hóa giá trị từ mỗi nguồn lực đã đầu tư.

Một trong những lợi ích rõ ràng nhất của kinh tế tuần hoàn là khả năng tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp.

  1. Đáp ứng các cam kết về bảo vệ môi trường và biến đổi khí hậu

Phát thải khí nhà kính và ô nhiễm môi trường đang là vấn đề toàn cầu. Việc chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn là bước đi quan trọng để doanh nghiệp góp phần thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050.

Mô hình này giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường ngay từ khâu thiết kế, thông qua việc:

  • Sử dụng năng lượng tái tạo và nguyên liệu thân thiện với môi trường
  • Giảm thiểu chất thải và loại bỏ các vật liệu gây ô nhiễm
  • Bảo vệ hệ sinh thái và đa dạng sinh học

Không chỉ mang ý nghĩa môi trường, những nỗ lực này còn giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh thương hiệu xanh, nâng cao uy tín và niềm tin từ khách hàng cũng như cộng đồng.

  1. Nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế

Trong nền kinh tế hiện đại, lợi thế cạnh tranh không còn chỉ nằm ở giá thành mà còn ở tính bền vững và trách nhiệm xã hội. Nhiều doanh nghiệp đã thành công khi áp dụng các mô hình kinh doanh mới, điển hình như mô hình “dịch vụ thay vì sản phẩm”. Ví dụ, Philips cung cấp dịch vụ chiếu sáng thay vì chỉ bán bóng đèn, giúp tối ưu tài nguyên và duy trì mối quan hệ dài hạn với khách hàng.

Tại Việt Nam, khung pháp lý về môi trường đang ngày càng hoàn thiện, đặc biệt là các quy định trong Luật Bảo vệ môi trường và Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Doanh nghiệp buộc phải thu hồi, tái chế và xử lý chất thải từ sản phẩm của mình. Những đơn vị tiên phong chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn sẽ dễ dàng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, mở rộng cơ hội xuất khẩu và thu hút dòng vốn đầu tư xanh.

  1. Mở ra cơ hội thị trường mới

Kinh tế tuần hoàn không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là động lực đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp có thể khai thác nhiều cơ hội mới như:

  • Cộng sinh công nghiệp: Hợp tác giữa các doanh nghiệp để chất thải của đơn vị này trở thành nguyên liệu cho đơn vị khác.
  • Thiết kế bền vững: Phát triển sản phẩm dễ sửa chữa, nâng cấp và tái chế, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về chất lượng và an toàn.
  • Thị trường tái giá trị: Thu hồi và tái chế rác thải thành nguyên liệu cho các quy trình sản xuất mới, hình thành các chuỗi giá trị tuần hoàn.

Kết luận

Chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn không còn là xu hướng ngắn hạn mà là hành trình tất yếu để doanh nghiệp phát triển bền vững. Việc thay đổi tư duy từ “khai thác – sản xuất – thải bỏ” sang “tái sinh và tái tạo” giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản về tài nguyên, môi trường, đồng thời tạo ra động lực tăng trưởng mới. Xa hơn, kinh tế tuần hoàn còn đóng góp tích cực vào sự thịnh vượng chung của xã hội và nền kinh tế quốc gia.

VNCPC

“Tẩy xanh” – Cách nhận diện và tránh bẫy “xanh hóa” giả tạo

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu trở thành vấn đề cấp bách, xu hướng tiêu dùng xanh đang trở thành xu hướng. Theo khảo sát, có tới 70% người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, sự kỳ vọng này đã tạo kẽ hở cho một hiện tượng tiêu cực mang tên “Tẩy xanh” (Greenwashing).

Nguồn gốc của thuật ngữ “Tẩy xanh”

“Tẩy xanh” được hiểu là hành vi mà các doanh nghiệp thổi phồng, xuyên tạc hoặc thậm chí là bịa đặt các cam kết bảo vệ môi trường để tạo dựng hình ảnh “thân thiện với hệ sinh thái” nhằm thu hút khách hàng.

Thuật ngữ “Tẩy xanh” được đưa ra vào những năm 1960 và phổ biến hơn từ sau năm 2015, khi Thỏa thuận Khí hậu Paris được thông qua. Nhiều công ty cam kết trung hòa carbon và phát thải ròng bằng 0 (Net Zero), nhưng một phần trong số đó chỉ mang tính tiếp thị, không kèm theo hành động thực chất.

Các hình thức “Tẩy xanh” phổ biến hiện nay

Các doanh nghiệp sử dụng nhiều chiêu trò tinh vi để đánh lừa người tiêu dùng, bao gồm:

  • Sử dụng từ ngữ mơ hồ: Những thuật ngữ như “tự nhiên”, “thân thiện với môi trường”, “eco-friendly” thường được dùng vô tội vạ mà không có chứng minh hoặc chứng nhận cụ thể.
  • Hình ảnh gây hiểu lầm: Sử dụng màu xanh lá cây hoặc hình ảnh thiên nhiên (lá cây, giọt nước, động vật hoang dã) trên bao bì để tạo “cảm nhận xanh” ảo giác dù sản phẩm chứa đầy hóa chất.
  • Tập trung vào một thuộc tính duy nhất: Doanh nghiệp quảng bá mạnh mẽ một cải tiến nhỏ (như bao bì tái chế) để che lấp toàn bộ quy trình sản xuất gây ô nhiễm nặng nề phía sau.
  • Chứng nhận giả mạo: Tự tạo ra các nhãn dán có vẻ chuyên nghiệp nhưng thực tế không được công nhận bởi bất kỳ tổ chức độc lập uy tín nào.
  • Dữ liệu sai lệch: Công bố các con số tăng trưởng xanh chung chung, thiếu mốc thời gian hoặc cơ sở khoa học để đối chứng.

“Tẩy xanh” được hiểu là hành vi mà các doanh nghiệp thổi phồng, xuyên tạc hoặc thậm chí là bịa đặt các cam kết bảo vệ môi trường để tạo dựng hình ảnh nhằm thu hút khách hàng.

Những “ông lớn” từng dính bê bối “Tẩy xanh”

Ngay cả những tập đoàn đa quốc gia cũng không đứng ngoài làn sóng này:

  • Volkswagen (2015): Vụ bê bối gian lận khí thải chấn động khi hãng cài đặt phần mềm để qua mặt các bài kiểm tra, dù quảng cáo xe của mình là “diesel sạch”.
  • McDonald’s: Thay thế ống hút nhựa bằng ống hút giấy nhưng thực tế loại ống hút này lại khó tái chế hơn dự kiến và quy trình sản xuất vẫn tiêu tốn nhiều tài nguyên.
  • H&M: Bộ sưu tập “Conscious” (Nhận thức) bị vạch trần khi có tới 96% tuyên bố bền vững là vô căn cứ, trong khi mô hình thời trang nhanh của hãng vẫn tiếp tục gây hại cho môi trường.
  • Coca-Cola: Bị cáo buộc quảng cáo dòng sản phẩm “Life” là lựa chọn thay thế xanh và lành mạnh, nhưng thực tế sản phẩm vẫn chứa lượng đường lớn và công ty vẫn là nguồn phát thải nhựa hàng đầu thế giới.

Hệ lụy nghiêm trọng của “Tẩy xanh”

Tẩy xanh không chỉ là vấn đề truyền thông mà còn gây ra những rủi ro lớn:

  • Mất lòng tin: 66% người tiêu dùng bày tỏ hoài nghi với các thông điệp môi trường của doanh nghiệp. Khi lòng tin bị bào mòn, họ có xu hướng quay lưng với cả những thương hiệu làm thật.
  • Ảnh hưởng đến ý định mua hàng: Nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy “Tẩy xanh” làm gia tăng sự hoài nghi và có tác động tiêu cực trực tiếp đến ý định mua sắm xanh của khách hàng.
  • Rủi ro pháp lý: Tại EU, Chỉ thị Cam kết Xanh (Green Claims Directive) yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh các tuyên bố xanh bằng bằng chứng khoa học. Tại Việt Nam, hành vi này có thể bị xử lý theo Luật Cạnh tranh và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Làm thế nào để trở thành người tiêu dùng thông thái?

Thay vì nỗ lực “trông có vẻ xanh”, doanh nghiệp cần chuyển đổi thực chất để xây dựng giá trị bền vững lâu dài.

Để không rơi vào bẫy “nhuộm xanh”, người tiêu dùng cần:

  1. Đọc kỹ nhãn mác: Kiểm tra các chứng nhận uy tín như FSC, Energy Star, hay Rainforest Alliance.
  2. Cảnh giác với những tuyên bố tuyệt đối: Những từ như “100% xanh”, “không gây hại tuyệt đối” thường là dấu hiệu của sự phóng đại.
  3. Tìm hiểu về doanh nghiệp: Đánh giá mức độ minh bạch của họ thông qua các báo cáo phát triển bền vững hoặc kiểm toán chuỗi cung ứng.
  4. Phân biệt với “Ẩn xanh” (Greenhushing): Đôi khi doanh nghiệp thực hiện tốt nhưng lại im lặng vì sợ bị soi xét. Sự minh bạch trung thực luôn đáng tin hơn những lời hứa hoàn hảo.

Lời kết: Thay vì nỗ lực “trông có vẻ xanh”, doanh nghiệp cần chuyển đổi thực chất để xây dựng giá trị bền vững lâu dài. Một nền văn hóa kinh doanh minh bạch và trách nhiệm giải trình chính là chìa khóa để bảo vệ hành tinh và giữ chân người tiêu dùng trong kỷ nguyên mới.

VNCPC

Đánh giá vòng đời sản phẩm – giải pháp tối ưu cho phát triển bền vững

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang hướng xanh và bền vững, Đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) đã trở thành một công cụ then chốt giúp doanh nghiệp khẳng định trách nhiệm môi trường. LCA không chỉ là một báo cáo kỹ thuật, mà còn là minh chứng cho nỗ lực của công ty trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng.

LCA là gì?

LCA (Life Cycle Assessment) là phương pháp đánh giá và đo lường các tác động môi trường liên quan đến một sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình trong suốt toàn bộ vòng đời của nó. Quá trình này được tính toán kỹ lưỡng từ khâu khai thác nguyên liệu thô, sản xuất, vận chuyển cho đến khi sản phẩm được sử dụng và cuối cùng là xử lý hoặc tái chế.

Việc thực hiện LCA cho phép doanh nghiệp tích hợp các thông tin bền vững vào báo cáo quản trị, giúp nâng cao tính minh bạch và uy tín thương hiệu đối với nhà đầu tư và người tiêu dùng.

Các giai đoạn và phương pháp tiếp cận LCA

Một vòng đời sản phẩm thông thường sẽ trải qua 5 bước chính:

  1. Khai thác nguyên liệu thô.
  2. Sản xuất và chế biến.
  3. Vận chuyển và phân phối.
  4. Sử dụng và bán lẻ.
  5. Xử lý hoặc tái chế chất thải.

Tùy vào mục tiêu của doanh nghiệp, có thể lựa chọn các cách tiếp cận LCA khác nhau:

  • Cradle-to-gate (Từ nôi đến cổng): Đánh giá từ khi khai thác nguyên liệu đến khi sản phẩm rời khỏi nhà máy.
  • Cradle-to-grave (Từ nôi đến mộ): Đánh giá toàn diện từ nguyên liệu đến khi sản phẩm hết vòng đời.
  • Cradle-to-cradle (Từ nôi đến nôi): Đây là cách tiếp cận thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, đánh giá đến khi sản phẩm được tái chế để bắt đầu một vòng đời mới.

Quy trình thực hiện LCA chuẩn ISO

Việc đánh giá vòng đời sản phẩm được chuẩn hóa quốc tế thông qua bộ tiêu chuẩn ISO 14000. Trong đó, hai tiêu chuẩn cốt lõi bao gồm:

  • ISO 14040:2006: Quy định về các nguyên tắc và khuôn khổ chung của LCA.
  • ISO 14044:2006: Đưa ra các yêu cầu và hướng dẫn chi tiết để thực hiện mô hình hóa hệ thống và báo cáo kết quả.

Một nghiên cứu LCA chuẩn thường bao gồm 4 giai đoạn có mối liên hệ mật thiết:

Giai đoạn 1: Xác định mục tiêu và phạm vi nghiên cứu.

Giai đoạn 2: Phân tích kiểm kê: Thu thập dữ liệu đầu vào và đầu ra của hệ thống.

Giai đoạn 3: Đánh giá tác động: Chuyển đổi dữ liệu kiểm kê thành các tác động môi trường cụ thể.

Giai đoạn 4: Giải thích kết quả: Đưa ra kết luận và các cơ hội cải thiện

Lợi ích vượt trội khi doanh nghiệp thực hiện LCA

Thực hiện LCA mang lại nhiều giá trị chiến lược thay vì chỉ là tuân thủ quy định:

Xác định “điểm nóng” (Hotspots): Giúp doanh nghiệp biết rõ giai đoạn nào gây tác động môi trường lớn nhất để ưu tiên cải thiện, từ đó tiết kiệm chi phí và giảm chất thải.

Mở rộng phạm vi đánh giá: Không chỉ dừng lại ở phát thải carbon (GHG), LCA còn đo lường các tác động như suy giảm ôzôn, sử dụng đất, cạn kiệt tài nguyên và tiêu thụ nước.

Hỗ trợ tiếp thị và thiết kế: Thúc đẩy chiến lược “Thiết kế vì môi trường (DfE)”, giúp sản phẩm có lợi thế cạnh tranh và tránh các rủi ro về “tẩy xanh” (greenwashing).

Thu hút đầu tư: Các hoạt động LCA chuyên sâu giúp nâng cao điểm số ESG, dẫn đến sự quan tâm lớn hơn từ các nhà đầu tư và lòng trung thành của khách hàng.

Các công cụ phần mềm hỗ trợ LCA

Để thực hiện LCA một cách chính xác, doanh nghiệp thường sử dụng các phần mềm chuyên dụng như:

  • SimaPro & GaBi: Phù hợp cho nhiều lĩnh vực sản xuất, năng lượng, ô tô
  • OpenLCA: Công cụ nguồn mở linh hoạt cho quản lý chất thải và xây dựng
  • OneClickLCA: Tập trung đặc biệt vào đánh giá tác động môi trường trong lĩnh vực xây dựng

Có thể thấy, LCA không chỉ đơn thuần là một quy trình kỹ thuật để đo lường các chỉ số môi trường, mà đã trở thành một chiến lược kinh doanh thông minh trong kỷ nguyên xanh. Việc hiểu rõ mọi tác động từ “nôi” đến “mộ” giúp doanh nghiệp không chỉ tuân thủ các quy định quốc tế ngày càng khắt khe mà còn tìm ra những cơ hội để tối ưu hóa chi phí, giảm thiểu lãng phí và cải tiến quy trình sản xuất một cách hiệu quả.

Trong một thị trường mà người tiêu dùng và nhà đầu tư ngày càng ưu tiên các giá trị bền vững, việc thực hiện LCA một cách bài bản chính là minh chứng rõ ràng nhất cho trách nhiệm của doanh nghiệp. Đây không chỉ là công cụ để bảo vệ môi trường, mà còn là “kim chỉ nam” giúp doanh nghiệp nâng tầm thương hiệu, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và tạo dựng lợi thế cạnh tranh vững chắc trên trường quốc tế

VNCPC

Mô hình Lean và ứng dụng để giảm chi phí trong sản xuất

Cắt giảm chi phí trong sản xuất là một việc làm cần thiết, nhưng có thể gây ra nhiều hậu quả nếu cắt giảm sai. Mô hình Lean sẽ giúp doanh nghiệp sản xuất cắt giảm chi phí đúng cách.

Với doanh nghiệp sản xuất việc cắt giảm chi phí đúng luôn là điều cần thiết, tuy nhiên đó không phải điều dễ dàng. Cắt giảm sai có thể gây ảnh hưởng xấu đến chất lượng sản phẩm, suy giảm doanh thu, kéo tụt hiệu suất lao động…

Cắt giảm chi phí đúng cách là việc doanh nghiệp không lãng phí thời gian, nguyên vật liệu, nhân sự vào các hoạt động không cần thiết; hay sản xuất quá mức gây dư thừa và tăng chi phí lưu trữ, kho bãi – đây chính là điều mà mô hình Lean, một mô hình kinh điển trong quản lý vận hành, hướng đến.

Mô hình Lean là gì?

Lean là mô hình quản trị theo triết lý tinh gọn, bắt đầu xuất hiện từ lĩnh vực sản xuất và dần được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề khác nhau. Mô hình này dựa trên ý tưởng tăng năng suất và giảm lãng phí trong sản xuất.

Trở lại những năm 80 của thế kỷ trước, các công ty sản xuất phương Tây nhận ra rằng họ đang nhanh chóng đánh mất thị phần vào tay các công ty sản xuất Nhật Bản. Vì vậy, một cuộc nghiên cứu sự khác biệt giữa Toyota – công ty sản xuất ô tô hàng đầu Nhật Bản, với các nhà sản xuất khác đến từ Mỹ và Châu Âu đã được mở ra. Kết quả cuộc nghiên cứu chỉ ra việc Toyota tập trung vào “loại bỏ tối đa các lãng phí và thời gian trong sản xuất” để tăng lợi nhuận, thay vì sản xuất hàng loạt ồ ạt. Từ đó thuật ngữ Lean Manufacturing (gọi tắt là Lean) hay Toyota Production System – sản xuất tinh gọn đã ra đời.

Dưới đây chính là sự khác biệt giữa mô hình Lean và mô hình sản xuất truyền thống

Sự khác biệt giữa mô hình Lean và mô hình sản xuất truyền thống

Lean và 5 nguyên tắc giúp cắt giảm chi sản xuất

Nguyên tắc 1 Tập trung vào quy trình: Trọng tâm của mọi sự thay đổi và cải tiến trong phương pháp Lean đều nằm ở quy trình. Đối với doanh nghiệp sản xuất, các quy trình rất quan trọng bởi nó sẽ quyết định nguồn lực sử dụng, thời gian sử dụng và chất lượng sản phẩm.

Nguyên tắc 2 Tối đa giá trị, tối thiểu lãng phí: Trong Lean, các lãng phí được định nghĩa là những hành động không tạo ra giá trị. Phương pháp Lean tập trung loại bỏ các lãng phí đó, đồng thời tăng cường giá trị mang lại cho khách hàng để tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp; thay vì hướng doanh nghiệp tăng lợi nhuận/sức mạnh bằng cách chi nhiều hơn.

Nguyên tắc 3 Tiêu chuẩn hóa công việc: Trong Lean, doanh nghiệp sẽ cần tiêu chuẩn các nhiệm vụ (tiêu chuẩn về thời gian, kết quả, quy trình xử lý…). Khi tiêu chuẩn hóa, doanh nghiệp sẽ đạt được kết quả là chất lượng sản phẩm nhất quán, giảm các chi phí gây ra do sản phẩm lỗi.

Nguyên tắc 4 Tạo dòng chảy: “Dòng chảy” có nghĩa là một quy trình mà trong đó sản phẩm chạy qua từng bước theo một trình tự xác định, một cách tuần tự, theo tốc độ yêu cầu của khách hàng. Khi điều này được đạt được, doanh nghiệp giảm thiểu những yếu tố phát sinh có thể gây lãng phí trong quy trình, giảm thiểu thời gian chờ và tăng tính linh hoạt cho quy trình.

Nguyên tắc 5 Giải quyết vấn đề nhanh chóng: Trong Lean nhìn nhận vấn đề như cơ hội để cải tiến. Thay vì nhảy vào giải pháp, hãy giải quyết các nút thắt theo một trình tự khoa học Plan-Do-Check-Act: Đi từ xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, phát triển giải pháp, triển khai giải pháp, kiểm tra kết quả, đến áp dụng phương pháp mới. Nhờ vậy, các nút thắt được tháo nhanh hơn, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

5 nguyên tắc giúp cắt giảm chi sản xuất của mô hình Lean

Mô hình Lean giúp nhận diện 8 loại lãng phí trong sản xuất

Ứng dụng mô hình Lean, doanh nghiệp sẽ nhận diện đúng đâu thật sự là những khoản đang gây lãng phí. Khi gọi tên chính xác các lãng phí, doanh nghiệp sẽ có lựa chọn cắt giảm đúng thay vì “cắt nhầm” vào các chi phí thiết yếu, gây ra các thiệt hại không đáng có.

Dựa vào mức độ phổ biến của các lãng phí, Jean Cunningham – đồng sáng lập Lean Enterprise Institute và các cộng sự đã nghiên cứu và đưa ra mô hình tổng hợp 8 loại lãng phí trong sản xuất mang tên D.O.W.N.T.I.M.E:

 

Mô hình D.O.W.N.T.I.M.E chỉ ra 8 lãng phí thường gặp trong sản xuất

Như vậy, khi hiểu về các nguyên tắc của mô hình Lean cũng như nhận diện được các lãng phí trong quá trình sản xuất, doanh nghiệp sẽ có hướng đi đúng trong việc cắt giảm chi phí sản xuất để giúp tối đa hóa lợi nhuận một cách bền vững.

VNCPC 

Tín chỉ carbon làm sao để được cấp?

Tín chỉ carbon (chứng chỉ carbon) được giao dịch thương mại, vì vậy làm sao để được cấp tín chỉ carbon là điều mà hiện nay không ít tổ chức, doanh nghiệp quan tâm.

  1. Tín chỉ carbon là gì?

Tín chỉ carbon là chứng nhận mang tính thương mại, thể hiện quyền sở hữu lượng khí CO2 hoặc các loại khí nhà kính khác. Chúng được chuyển đổi sang CO2 (Carbon dioxide) tương đương, một tín chỉ carbon có giá trị bằng một tấn khí CO2 và ngược lại.

  1. Lợi ích khi sở hữu tín chỉ carbon?

Dưới đây chính là những lợi ích lớn lao mà tín chỉ carbon mang lại:

Giảm biến đổi khí hậu: Tín chỉ carbon đóng vai trò quan trọng trong việc giảm lượng khí nhà kính, đồng thời đóng góp tích cực vào nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế trong việc giảm biến đổi khí hậu.

Giảm khí nhà kính: Khi tích hợp tín chỉ carbon vào chiến lược, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp thể hiện cam kết và tăng cường thực hiện các biện pháp giảm khí nhà kính để đạt hoặc duy trì.

Giúp doanh nghiệp tạo dựng uy tín: Sở hữu tín chỉ carbon là cơ hội để doanh nghiệp xây dựng giá trị thương hiệu bởi người tiêu dùng luôn đánh giá cao các sản phẩm và dịch vụ có tác động tích cực đối với môi trường.

  1. Làm sao để được cấp tín chỉ carbon?

Tín chỉ carbon được chứng nhận bởi nhiều tổ chức và cơ chế khác nhau, bao gồm: Các tiêu chuẩn carbon độc lập; Cơ chế tín chỉ quốc tế; Cơ chế tín chỉ quốc gia và địa phương.

Tiêu chuẩn carbon độc lập là những tổ chức phi lợi nhuận hoặc tổ chức quốc tế thiết lập các tiêu chuẩn để đảm bảo các dự án giảm phát thải carbon tuân thủ những nguyên tắc nhất định. Họ phát hành tín chỉ carbon chủ yếu được sử dụng cho các mục đích tự nguyện, chẳng hạn như tuyên bố về trung hòa carbon của doanh nghiệp. Hai tiêu chuẩn phổ biến nhất là: Gold Standard và Verra (VCS – Verified Carbon Standard).

Trong đó, Verra cung cấp khuôn khổ để các dự án giảm phát thải được kiểm tra, đo lường và xác minh một cách độc lập. Họ cho phép một loạt các loại dự án, từ năng lượng tái tạo đến bảo tồn rừng, nhận tín chỉ carbon.

Gold Standard đặt ra các tiêu chí nghiêm ngặt để đảm bảo các dự án không chỉ giảm phát thải mà còn đem lại lợi ích môi trường và xã hội bổ sung. Tín chỉ carbon từ Gold Standard thường được dùng bởi các doanh nghiệp và tổ chức để bù đắp phát thải.

Cơ chế tín chỉ quốc tế được quản lý bởi Liên Hợp Quốc (UNFCCC) nhằm hỗ trợ các quốc gia đạt được các cam kết về giảm phát thải khí nhà kính trong các hiệp ước quốc tế. Cơ chế này trước đây tuân theo Nghị định thư Kyoto và hiện nay là theo Thỏa thuận Paris. Các cơ chế được tạo ra như một công cụ giúp các quốc gia đáp ứng các cam kết trong các hiệp ước quốc tế, song một số tín chỉ cũng đã được sử dụng cho các mục đích tự nguyện.

Cơ chế tín chỉ quốc gia và địa phương được thiết lập và cho phép sử dụng tín chỉ carbon để tuân thủ các quy định về phát thải tại địa phương. Hầu hết các cơ chế này đã có ở Bắc Mỹ và Đông Á, thường tập trung hoàn toàn vào thị trường nội địa về vị trí dự án lẫn người mua. Những tín chỉ này được sử dụng theo các chương trình tự nguyện hoặc bắt buộc tại nơi đó, tùy quy định của địa phương.

  1. Quy trình cấp tín chỉ carbon?

Để được cấp tín chỉ carbon, tổ chức, doanh nghiệp về cơ bản cần thực hiện các dự án giảm phát thải và đăng ký xin cấp chứng nhận tín chỉ carbon.

Hiện có khoảng 170 loại dự án có thể được cấp tín chỉ carbon thuộc các nhóm ngành như: Rừng và quản lý đất đai, năng lượng, nông nghiệp, giao thông, công nghiệp, xử lý chất thải. Phổ biến là các dự án trồng rừng, năng lượng tái tạo (như điện gió, điện mặt trời), thu giữ và lưu trữ carbon (CCS).

Để được cấp tín chỉ carbon, dự án cần đăng ký với các tổ chức định xin công nhận. Quá trình này cơ bản có 5 bước từ lên ý tưởng, phân tích khả thi, thu xếp tài chính, thực hiện và hoạt động.

Ban đầu, tổ chức, doanh nghiệp hợp đồng với bên thứ ba để thẩm định (thường kéo dài 3 – 6 tháng). Sau đó, đăng ký dự án theo tiêu chuẩn đã chọn với thời gian trung bình mất 3 tháng. Tiếp theo, tiến hành báo cáo mức giảm phát thải theo phương pháp và kế hoạch giám sát đã lựa chọn với tần suất thông thường mỗi năm một lần, tùy thuộc vào chất lượng và tính sẵn có của dữ liệu.

Trước khi đăng ký xin cấp chứng chỉ, bên triển khai dự án cần hợp đồng với bên thứ ba được phê duyệt để thực hiện thẩm tra, mất khoảng 2 – 6 tháng. Sau khi hoàn tất, cần thêm khoảng 3 tháng để yêu cầu ban hành tín chỉ.

Sau khi được cấp tín chỉ carbon, các tổ chức và doanh nghiệp có thể bán hoặc trao đổi tín chỉ carbon trên các thị trường như EU Emissions Trading System (EU ETS), các sàn giao dịch tín chỉ carbon khác trên thế giới hoặc trong các khuôn khổ tùy theo cơ chế tín chỉ carbon được cấp.

VNCPC (tổng hơp)

Tín chỉ carbon và chứng chỉ I-REC: Những điểm khác biệt

Tín chỉ carbon và chứng chỉ Năng lượng tái tạo (I-REC: International Renewable Energy Certificate) là hai công cụ quan trọng trong quá trình chng biến đổi khí hậu. Cả hai đều được sử dụng để bù đắp cho lượng khí thải carbon, nhưng chúng hoạt động theo những cách khác nhau.

Tín chỉ carbon

Tín chỉ carbon là một đơn vị đo lường đại diện cho một tấn carbon dioxide đã được loại bỏ khỏi khí quyển hoặc không được phát thải. Chúng được sử dụng để bù đắp cho lượng khí thải carbon của các công ty, tổ chức và cá nhân.

Tín chỉ carbon được tạo ra bởi các dự án giảm phát thải khí nhà kính như: Trồng rừng, năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng, giảm thiểu phát thải trong các ngành công nghiệp.

Tín chỉ carbon là một đơn vị đo lường đại diện cho một tấn carbon dioxide đã được loại bỏ khỏi khí quyển hoặc không được phát thải.

Các dự án này được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín, chẳng hạn như Tổ chức Bảo vệ Môi trường (EPA) của Hoa Kỳ hoặc Tổ chức Quốc tế về Chứng chỉ Carbon (ICCS). Các công ty, tổ chức và cá nhân có thể giao dịch tín chỉ carbon để bù đắp cho lượng khí thải carbon của họ.

Chứng chỉ I-REC

Chứng chỉ I-REC là một chứng chỉ xác nhận rằng một đơn vị năng lượng đã được sản xuất từ các nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như gió, mặt trời, thủy điện hoặc biomass. Chúng được sử dụng để chứng minh rằng một công ty hoặc tổ chức đang sử dụng năng lượng tái tạo.

Chứng chỉ I-REC được chứng nhận bởi Tổ chức Chứng nhận Năng lượng Tái tạo Quốc tế (I-REC Standard). I-REC Standard là một bộ tiêu chuẩn quốc tế quy định việc phát hành, giao dịch và sử dụng chứng chỉ I-REC.

Chứng chỉ I-REC được chứng nhận bởi Tổ chức Chứng nhận Năng lượng Tái tạo Quốc tế (I-REC Standard).

Chứng chỉ I-REC mang lại một số lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp, bao gồm: Chứng minh việc sử dụng năng lượng tái tạo; Thúc đẩy sự phát triển của năng lượng tái tạo; Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong việc sử dụng năng lượng tái tạo.

Tín chỉ Carbon và Chứng chỉ I-REC giống và khác

Tín chỉ carbon đo lường lượng khí thải carbon đã được loại bỏ khỏi khí quyển hoặc không được phát thải. Chứng chỉ I-REC đo lường lượng năng lượng đã được sản xuất từ các nguồn năng lượng tái tạo.

Tín chỉ carbon thường được sử dụng để bù đắp cho lượng khí thải carbon của các công ty, tổ chức và cá nhân. Chứng chỉ I-REC thường được sử dụng để chứng minh rằng một công ty hoặc tổ chức đang sử dụng năng lượng tái tạo.

I-REC nhằm mục đích chứng minh rằng một công ty đang sử dụng năng lượng tái tạo, trong khi tín chỉ carbon nhằm mục đích khuyến khích các công ty giảm lượng khí thải của họ. I-REC được tạo ra và bán bởi các nhà máy điện tái tạo, trong khi tín chỉ carbon được tạo ra và bán bởi các dự án giảm phát thải khí nhà kính. I-REC có thể giúp các công ty đáp ứng các mục tiêu năng lượng tái tạo của họ, trong khi tín chỉ carbon có thể giúp các công ty giảm lượng khí thải của họ.

Dưới đây là bảng tóm tắt các điểm khác biệt và giống nhau giữa tín chỉ carbon và chứng chỉ I-REC:

Đặc điểm Tín chỉ Carbon Chứng chỉ I-REC
Đo lường Lượng khí thải CO2 Lượng năng lượng tái tạo
Mục đích Bù đắp cho lượng khí thải CO2 Chứng minh cho việc sử dụng năng lượng tái tạo
Đối tượng sử dụng Các công ty, tổ chức và cá nhân Các công ty, tổ chức và cá nhân

Theo đó, tín chỉ carbon giúp hạn chế lượng khí thải CO2 trong khi REC tạo ra năng lượng mới từ các nguồn tái tạo.

Hiện các công ty đang sử dụng cả I-REC và tín chỉ carbon trong kế toán và báo cáo lượng khí thải. Họ đang sử dụng I-REC để bù đắp mức tiêu thụ năng lượng và mua tín chỉ carbon để bù đắp cho các nguồn phát thải khác.

Như vậy, cả tín chỉ Carbon và chứng chỉ I-REC đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự bền vững và giảm lượng khí nhà kính, nhưng hai hệ thống này lại mang đến những ưu điểm và ứng dụng khác nhau.

VNCPC