Tiêu chuẩn ASTM mới cho sản phẩm có thể phân hủy

Các tiêu chuẩn mới xác định phạm vi điều kiện cần thiết để bao bì phân hủy được chứng nhận có thể phân hủy theo đúng thiết kế và mục đích sử dụng tại cơ sở phân hủy.

ASTM International đã phê duyệt hai tiêu chuẩn mới nhằm phác thảo cách thức kiểm tra khả năng phân hủy của các sản phẩm phân hủy sinh học được chứng nhận theo đúng mục đích sử dụng tại cơ sở phân hủy sinh học thực tế, bao gồm một loạt điều kiện vận hành được xác định dựa trên các phương pháp quản lý tốt nhất.

Bao bì phân hủy sinh học đang ngày càng trở nên phổ biến với người tiêu dùng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý khi họ nỗ lực chuyển hướng các phế liệu thực phẩm thải ra khí mê-tan khỏi bãi chôn lấp và trả lại vật liệu hữu cơ cho đất.

Các tiêu chuẩn mới (D8618 và D8619) được phát triển bởi tiểu ban xử lý, phục hồi và tái sử dụng, một phần của ủy ban quản lý chất thải ASTM (D34).

Tiêu chuẩn D8619 được phát triển và triển khai cùng với D8618, vì hai tiêu chuẩn này có quy trình và điều kiện chung. Điểm khác biệt chính giữa hai tiêu chuẩn này là D8619 đánh giá các sản phẩm có thể phân hủy trong vật chứa (ví dụ: túi lưới) trong khi D8618 đánh giá các sản phẩm có thể phân hủy không cần vật chứa (ví dụ: được cho trực tiếp vào đống ủ).

Rhodes Yepsen – thành viên ASTM và giám đốc điều hành tại Viện Sản phẩm Phân hủy Sinh học (BPI) cho biết: “Hai phương pháp thử nghiệm thực địa mới sẽ hữu ích cho các nhà vận hành cơ sở ủ phân, nhà thiết kế hệ thống, nhà hoạch định chính sách và nhà sản xuất sản phẩm/bao bì, những người đang tìm hiểu về điều kiện cần thiết để phân hủy thành công các sản phẩm phân hủy sinh học đã được chứng nhận tại cơ sở ủ phân thực tế. Vì ủ phân không phải là một quy trình tiêu chuẩn, các phương pháp thử nghiệm này cung cấp công cụ quan trọng bằng cách xác định các điều kiện ủ phân tại chỗ cần được theo dõi và báo cáo để hiểu rõ các biến số này ảnh hưởng như thế nào đến quá trình phân hủy sản phẩm phân hủy sinh học”.

Theo thành viên ASTM Mike Mazzotta, đại diện phát triển ứng dụng cấp cao tại Eastman, các phương pháp thử nghiệm này sẽ bổ sung cho tiêu chuẩn ASTM D6400 dựa trên phòng thí nghiệm, tiêu chuẩn yêu cầu các công cụ phân tích tiên tiến không có sẵn tại các cơ sở ủ phân.

Theo Tiểu My (theo ASTM)

https://vietq.vn/tieu-chuan-astm-moi-cho-cac-san-pham-co-the-phan-huy-d235984.html

Xe tự hành (AGV): Giải pháp tự động hóa tối ưu cho năng suất của nhà máy thông minh

Trong bối cảnh chuyển đổi số và tự động hóa đang diễn ra mạnh mẽ trong lĩnh vực sản xuất, xe tự hành – Automated Guided Vehicles (AGV) đang nổi lên như một giải pháp không thể thiếu trong các nhà máy và hệ thống kho vận hiện đại. Với khả năng vận hành độc lập, chính xác và an toàn, AGV không chỉ giúp tối ưu hoá quy trình sản xuất mà còn mở đường cho mô hình nhà máy thông minh trong tương lai gần.

AGV là gì?

AGV là phương tiện không người lái, hoạt động dựa trên các công nghệ định hướng như cảm biến, từ trường, laser hoặc hệ thống điều hướng dựa trên bản đồ kỹ thuật số. Những xe này được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa, linh kiện, hoặc thành phẩm một cách tự động giữa các điểm trong nhà máy hoặc kho hàng mà không cần đến sự can thiệp trực tiếp của con người.

AGV không phải là khái niệm mới. Trong suốt sáu thập kỷ qua, chúng đã được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp sản xuất, từ ô tô, điện tử đến dược phẩm và thực phẩm. Ngày nay, với sự tiến bộ của công nghệ, AGV ngày càng trở nên linh hoạt, thông minh và dễ tích hợp hơn bao giờ hết.

AGV có thể tích hợp dễ dàng với các hệ thống quản lý kho (WMS), ERP hoặc hệ thống sản xuất thông minh (MES), giúp nâng cao khả năng tự động hóa và hỗ trợ chiến lược sản xuất tinh gọn.

Hiện nay, có nhiều loại xe AGV được thiết kế phù hợp với các nhu cầu khác nhau trong sản xuất, bao gồm: Xe tải trọng đơn vị (Unit Load AGV): Chuyên chở các pallet hoặc thùng lớn; Xe đẩy có hướng dẫn tự động (AGC): Phù hợp với việc vận chuyển linh kiện nhỏ hoặc hàng nhẹ; Xe lai dắt (Tow/Tugger AGV): Kéo theo nhiều toa hàng phía sau, tối ưu cho vận chuyển tuyến cố định; Xe nâng (Forked AGV): Có thể nâng và di chuyển pallet, thay thế cho xe nâng truyền thống; Xe tùy chỉnh (Custom AGV): Được thiết kế theo yêu cầu riêng biệt của doanh nghiệp.

Ứng dụng của AGV trong sản xuất

AGV hiện được ứng dụng rộng rãi trong nhiều khâu của quá trình sản xuất và logistics như: Giao hàng tận nơi cho các bộ phận, dụng cụ và nguyên vật liệu đến dây chuyền sản xuất; Tham gia trực tiếp vào các khâu lắp ráp, tổ hợp linh kiện hoặc vận chuyển bán thành phẩm giữa các công đoạn; Di chuyển liên tục hàng hóa mà không cần định hướng tuyến đường cố định như băng tải truyền thống; Tự động loại bỏ lãng phí nhờ vào khả năng hoạt động chính xác và theo kế hoạch định trước.

AGV giúp doanh nghiệp cắt giảm đáng kể chi phí lao động, đặc biệt là trong các nhà máy vốn phụ thuộc nhiều vào công việc thủ công hoặc xe nâng truyền thống. AGV hoạt động liên tục, không nghỉ và có tốc độ di chuyển được tối ưu hóa, giúp giảm thời gian chờ và tăng hiệu suất vận chuyển.

Khác với các hệ thống băng tải cố định, AGV có thể dễ dàng thay đổi tuyến đường di chuyển bằng cách lập trình lại, phù hợp với sự thay đổi về bố trí nhà xưởng hoặc sản phẩm. Hệ thống AGV cũng có thể mở rộng dễ dàng bằng cách thêm hoặc bớt xe để đáp ứng nhu cầu sản xuất biến động.

Một số dòng AGV hiện đại thậm chí còn có khả năng sạc pin tự động trong quá trình hoạt động, giúp tối ưu thời gian sử dụng và giảm thiểu gián đoạn.

Xe tự hành giúp giảm thiểu tai nạn lao động – vốn là vấn đề nghiêm trọng trong các nhà máy sử dụng xe nâng hoặc lao động thủ công. AGV được thiết kế với cảm biến và hệ thống tránh va chạm, tự dừng khi gặp chướng ngại vật, đảm bảo an toàn cho cả người và thiết bị xung quanh.

AGV không cần đường ray cố định như băng tải, không gây cản trở lưu thông và có thể di chuyển quanh các cấu trúc sẵn có của nhà xưởng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các nhà máy có diện tích hạn chế hoặc cần thay đổi cấu trúc thường xuyên.

AGV hoạt động độc lập, không phụ thuộc vào hệ thống tập trung như băng tải, vì vậy nếu một xe gặp trục trặc, toàn bộ hệ thống không bị ảnh hưởng. Ngoài ra, AGV có thể tích hợp dễ dàng với các hệ thống quản lý kho (WMS), ERP hoặc hệ thống sản xuất thông minh (MES), giúp nâng cao khả năng tự động hóa và hỗ trợ chiến lược sản xuất tinh gọn (lean manufacturing).

Việc ứng dụng AGV trong sản xuất và logistics không chỉ là xu hướng mà đã trở thành một phần tất yếu của quá trình hiện đại hóa nhà máy. Với các lợi ích rõ ràng về chi phí, hiệu quả, an toàn và linh hoạt, AGV đang đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt trong thời đại công nghiệp 4.0 và sản xuất thông minh.

Trong tương lai gần, với sự kết hợp giữa AGV và các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và dữ liệu lớn (Big Data), các nhà máy thông minh sẽ ngày càng trở nên tối ưu, linh hoạt và bền vững hơn.

Hoàng Dương
https://vietq.vn/xe-tu-hanh-agv-giai-phap-tu-dong-hoa-toi-uu-cho-nang-suat-cua-nha-may-thong-minh-d235880.html

Vật liệu lượng tử và pin siêu bền: Cuộc cách mạng cho smartphone tương lai

Hai công trình nghiên cứu vừa được công bố tại Mỹ và Trung Quốc mở ra kỷ nguyên mới cho ngành điện tử, với tốc độ xử lý nhanh gấp 1.000 lần hiện nay và pin linh hoạt, thân thiện môi trường – đặc biệt phù hợp cho smartphone màn hình gập và thiết bị đeo thế hệ mới.

Các nhà khoa học tại Đại học Northeastern (Mỹ) vừa công bố bước đột phá quan trọng trong kiểm soát vật liệu lượng tử, giúp máy tính và điện thoại đạt tốc độ xử lý nhanh gấp 1.000 lần so với công nghệ chip silicon hiện tại. Cốt lõi của nghiên cứu là vật liệu 1T-TaS₂ – một loại vật liệu lượng tử đặc biệt có khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa hai trạng thái: dẫn điện như kim loại hoặc cách điện như chất bán dẫn.

Trước đây, trạng thái dẫn điện chỉ tồn tại ở nhiệt độ cực thấp và trong thời gian ngắn, khiến vật liệu này không thể ứng dụng rộng rãi trong thiết bị điện tử. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu đã tìm ra cách duy trì trạng thái kim loại ổn định ở gần nhiệt độ phòng trong nhiều tháng.

Phương pháp được sử dụng là nung nóng và làm nguội nhanh vật liệu với tốc độ khoảng 120 Kelvin/giây – một kỹ thuật gọi là quenching nhiệt. Điều này giúp vật liệu vượt ngưỡng chuyển pha, tạo ra trạng thái lai giữa dẫn điện và cách điện.

Đặc biệt, nhóm còn sử dụng ánh sáng để kích hoạt sự chuyển đổi cấu trúc vật liệu. Khi được chiếu sáng, vật liệu thay đổi cấu trúc sóng mật độ điện tích gần như tức thì, giữ cho trạng thái kim loại tiếp tục ổn định. Giáo sư Gregory Fiete, chuyên gia vật lý tại Đại học Northeastern cho biết: “Chúng tôi đang kiểm soát đặc tính vật liệu với tốc độ nhanh nhất mà vật lý cho phép”. Việc sử dụng ánh sáng thay cho các lớp vật liệu như trong bóng bán dẫn truyền thống giúp đơn giản hóa cấu trúc vi mạch, mở ra cơ hội thiết kế thiết bị điện tử thế hệ mới.

Với công nghệ chip silicon hiện tại, tần số xử lý đạt mức gigahertz. Với phát hiện mới, các nhà khoa học tin rằng có thể nâng lên mức terahertz – nhanh gấp 1.000 lần. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong thời đại dữ liệu lớn và xử lý thời gian thực như trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR), tính toán lượng tử hay mô phỏng khoa học.

Công trình còn chỉ ra, khi chiếu ánh sáng ở các tần số cụ thể, các sóng dao động trong mạng tinh thể sẽ phản ứng theo cách tương ứng: 2,5 terahertz phản ánh thay đổi biên độ sóng mật độ điện tích, 1,3 terahertz liên quan đến sự trượt lớp vật liệu ở cấp độ nguyên tử.


Điều chỉnh mới đối với pin ion kẽm giúp smartphone màn hình gập có pin bền hơn, rẻ hơn và thân thiện với môi trường.

Nghiên cứu được đăng trên tạp chí Nature Physics, gọi trạng thái mới này là “kim loại ẩn” – vì bên ngoài vật liệu trông giống như cách điện nhưng bên trong vẫn cho phép dòng electron di chuyển nhanh chóng, nhờ các vùng dẫn điện nhỏ ẩn bên trong cấu trúc vật liệu.

Nhà nghiên cứu Alberto de la Torre – Trưởng nhóm cho biết, phương pháp quenching nhiệt có thể lập trình tức thì khả năng dẫn điện của vật liệu chỉ bằng ánh sáng, cho phép chế tạo các thiết bị vừa lưu trữ vừa xử lý dữ liệu trên cùng một vật liệu – điều chưa từng có trong công nghệ silicon.

Không chỉ vậy, khi kết hợp với các buồng cộng hưởng terahertz, vật liệu có thể thay đổi pha một cách chính xác và có kiểm soát, tương tự như cộng hưởng ánh sáng trong các thiết bị laser – nhưng ở cấp độ nguyên tử.

Song song đó, một nhóm nghiên cứu khác tại Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc cũng đang mở ra hướng đi mới cho các thiết bị cầm tay với giải pháp pin linh hoạt sử dụng vật liệu thân thiện môi trường. Nghiên cứu được đăng trên ấn bản quốc tế của tạp chí Angewandte Chemie, hướng đến thay thế các công nghệ pin truyền thống – đặc biệt là trong smartphone màn hình gập bằng pin ion kẽm sử dụng chất điện phân hydrogel từ urê và kẽm axetat.

Ưu điểm của hợp chất này là giá thành rẻ, bền, thân thiện môi trường. Tuy nhiên, do độ hòa tan kém của kẽm axetat có thể làm giảm hiệu suất pin, nhóm nghiên cứu đã áp dụng kỹ thuật “loại bỏ muối” để loại bỏ lớp vỏ hydrat hóa quanh chuỗi polymer, giúp cải thiện độ bền điện phân.

Nhà nghiên cứu Li Zhaoqian cho biết: “Phương pháp này cho phép pin chịu được các chu kỳ mạ – tách kẽm lặp lại và các ứng suất vật lý, tăng độ bền tổng thể đáng kể”.

Pin kẽm-ion được đánh giá là giải pháp thay thế bền vững hơn so với pin lithium-ion, vốn có chi phí cao và chứa chất gây ô nhiễm. Chúng đặc biệt phù hợp trong bối cảnh nhu cầu năng lượng sạch, tái tạo ngày càng cấp thiết để đối phó với ô nhiễm carbon và biến đổi khí hậu.

Theo nhóm nghiên cứu, với khả năng linh hoạt cao, pin mới có tiềm năng ứng dụng vào các thiết bị điện tử đeo, smartphone gập, thậm chí cả quần áo thông minh. Dù vẫn chưa phổ biến bằng pin lithium nhưng các cải tiến mới sẽ làm nổi bật lợi ích và giảm chi phí, thúc đẩy khả năng tích hợp vào nhiều thiết bị trong tương lai gần.

Theo Thanh Hiền (t/h)
https://vietq.vn/vat-lieu-luong-tu-va-pin-sieu-ben-cuoc-cach-mang-tang-toc-cho-smartphone-tuong-lai-d235772.html

VNCPC làm việc cùng đối tác triển khai dịch vụ ESG

Ngày 30/7, tại Hà Nội, Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) đã có buổi làm việc cùng đối tác là Công ty TNHH GIC Việt Nam (tổ chức chuyên về chứng nhận) và Trung tâm Phát triển Năng lực Cộng đồng Nhân Văn (thuộc Liên Hiệp các Hội khoa học và Kỹ thuật Việt Nam) về việc triển khai dịch vụ đào tạo, hỗ trợ đánh giá và xây dựng báo cáo ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) cho khách hàng doanh nghiệp.

Theo kế hoạch, các bên sẽ phối hợp biên soạn tài liệu để đào tạo nâng cao nhận thức về ESG cho cán bộ, công nhân viên của khách hàng. Hoạt động này cung cấp góc nhìn toàn diện hơn về khái niệm, nội dung và ý nghĩa của việc xây dựng báo cáo ESG, giúp doanh nghiệp định hình được mục tiêu ESG trong tương lai gần và đưa ra cam kết về phát triển bền vững.

VNCPC cùng các đối tác trao đổi về triển khai dịch vụ ESG

Trong hoạt động tiếp theo, nhóm tư vấn sẽ thực hiện khảo sát tại thực địa, bao gồm phỏng vấn, thu thập thông tin về các hoạt động chính, các số liệu ấn tượng về tình hình sản xuất và kinh doanh trong năm mục tiêu, các tuyên bố hoặc chính sách của doanh nghiệp liên quan tới E, S, G… Nhóm tư vấn cũng tiến hành đo đạc nhằm thu thập các dữ liệu liên quan đến một số tiêu chí về môi trường như tiêu thụ điện, nước, năng lượng và phát thải…

Dựa trên thông tin thu thập được, các chuyên gia sẽ cùng phân tích hiện trạng ESG của khách hàng, từ đó xây dựng báo cáo ESG với các thông tin được công bố minh bạch, đầy đủ nhất về bối cảnh thực hành ESG của doanh nghiệp. Báo cáo ESG hoàn chỉnh được xây dựng trên cơ sở là Sổ tay hướng dẫn công bố thông tin ESG do Bộ Kế Hoạch và Đầu Tư (nay là Bộ Tài Chính) ban hành và tích hợp một số chỉ số cụ thể theo chuẩn GRI. Bên cạnh đó, nhóm tư vấn cũng sẽ cung cấp một số giải pháp kèm với kế hoạch hành động cụ thể nhằm cải thiện tính bền vững đối với hoạt động sản xuất/kinh doanh của doanh nghiệp.

VNCPC tin tưởng rằng với năng lực của đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm cùng sự hợp tác với đối tác có những thế mạnh riêng, dịch vụ ESG do chúng tôi cung cấp luôn đáp ứng tốt nhất các nhu cầu của khách hàng.

VNCPC