KCN thế hệ mới: Từ KCN sinh thái đến hệ sinh thái sản xuất bền vững
Khu công nghiệp (KCN) trong tương lai có thể không chỉ là nơi tập trung nhà máy và hạ tầng sản xuất. Những yêu cầu ngày càng cao về kinh tế tuần hoàn, hiệu quả tài nguyên, năng lượng sạch, quản trị carbon, dữ liệu và khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu đang đặt ra một cách tiếp cận mới đối với phát triển KCN tại Việt Nam.
Tại Diễn đàn Bất động sản công nghiệp Việt Nam 2026, TS. Nguyễn Trâm Anh, Quản lý Dự án Quốc gia Chương trình KCN sinh thái toàn cầu (GEIPP) tại Việt Nam của Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO), cho rằng quá trình phát triển đang mở rộng từ KCN truyền thống, KCN sinh thái tới một phạm vi mới – KCN thế hệ mới, có thể được nhìn nhận như một hệ sinh thái sản xuất.
Không chỉ “xanh hơn”, mà cần thay đổi cách vận hành
Theo cách tiếp cận được UNIDO chia sẻ, KCN thế hệ mới cần gắn hoạt động sản xuất với các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn, sử dụng hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu trước các tác động từ bên ngoài.
Cùng với đó là vai trò ngày càng lớn của đổi mới sáng tạo, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và quản trị trên nền tảng số. Vì vậy, chuyển đổi không chỉ dừng ở việc bổ sung một số giải pháp môi trường, mà hướng tới thay đổi cách KCN được quy hoạch, vận hành và cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp.

KCN thế hệ mới cần gắn hoạt động sản xuất với các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn, sử dụng hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu trước các tác động từ bên ngoài.
Một số cấu phần được nhấn mạnh gồm năng lượng tái tạo và chất lượng nguồn cung năng lượng; hạ tầng phục vụ cộng sinh công nghiệp và tuần hoàn nước; quản trị carbon và chia sẻ dữ liệu; cùng hạ tầng logistics. Điểm đáng chú ý là những yếu tố này cần được tính đến ngay từ quá trình quy hoạch, thay vì chỉ bổ sung sau khi KCN đã đi vào hoạt động.
KCN sinh thái tạo nền tảng cho bước chuyển tiếp theo
Việt Nam đã có hơn một thập kỷ thúc đẩy mô hình KCN sinh thái. Theo thông tin UNIDO chia sẻ, từ năm 2014 đến nay, chương trình đã hỗ trợ 10 KCN và khoảng 160 doanh nghiệp, với hơn 1.200 giải pháp được triển khai, mang lại những kết quả cụ thể về tiết kiệm năng lượng, nước, giảm phát thải và hiệu quả đầu tư như: Mỗi năm tiết kiệm khoảng 200.000 MWh điện, gần 1 triệu m³ nước và giảm hơn 340.000 tấn CO₂. Về tài chính, hơn 42 triệu USD đã được đầu tư, mang lại mức tiết kiệm gần 10 triệu USD/năm.
Quan trọng hơn, cách nhìn về KCN cũng đang thay đổi. Thay vì chủ yếu cung cấp đất và hạ tầng, nhà phát triển KCN ngày càng được kỳ vọng đóng vai trò tổ chức một hệ sinh thái dịch vụ và sản xuất, nơi doanh nghiệp có thể sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, chia sẻ hạ tầng, thúc đẩy cộng sinh công nghiệp và cùng giảm phát thải.
Đây cũng là bước chuyển từ tối ưu hóa trong phạm vi từng nhà máy sang tối ưu nguồn lực ở quy mô KCN.
Muốn nhân rộng, công nghệ thôi chưa đủ
Khung pháp lý về KCN sinh thái tại Việt Nam đã từng bước được hình thành và hoàn thiện. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai vẫn cho thấy nhu cầu tiếp tục làm rõ các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến tái chế, sử dụng chất thải và phế liệu trong cộng sinh công nghiệp, đồng thời giảm những thủ tục hành chính trùng lặp.
Bên cạnh đó, các cơ chế ưu đãi về thuế, thời gian cho thuê và tín dụng ưu đãi được đề cập như những yếu tố có thể tạo thêm động lực cho chủ đầu tư KCN và doanh nghiệp tham gia chuyển đổi.
Một yếu tố khác không kém phần quan trọng là năng lực kỹ thuật trong nước. Khi mô hình KCN sinh thái được nhân rộng, chủ đầu tư, doanh nghiệp và các đơn vị cung cấp dịch vụ cần từng bước nâng cao khả năng tự đánh giá, phát triển và triển khai giải pháp, qua đó giảm dần sự phụ thuộc vào hỗ trợ kỹ thuật quốc tế.
Từ hiệu quả tài nguyên đến năng lực cạnh tranh của KCN
Nhìn rộng hơn, những yêu cầu đang được đặt ra đối với KCN thế hệ mới cho thấy hiệu quả tài nguyên và phát triển bền vững ngày càng gắn với năng lực cạnh tranh của KCN.
Một KCN có nguồn năng lượng ổn định và phù hợp, khả năng tuần hoàn nước, hệ thống dữ liệu phục vụ quản trị carbon, hạ tầng hỗ trợ cộng sinh công nghiệp và các dịch vụ phù hợp sẽ có điều kiện tốt hơn để đáp ứng yêu cầu của những ngành sản xuất và nhà đầu tư ngày càng quan tâm tới hiệu quả tài nguyên, phát thải và tính bền vững.
Từ kinh nghiệm triển khai các hoạt động Sử dụng hiệu quả tài nguyên và Sản xuất sạch hơn (RECP), cộng sinh công nghiệp và hỗ trợ chuyển đổi KCN sinh thái, VNCPC nhận thấy quá trình chuyển đổi cần bắt đầu từ dữ liệu và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, nhưng không thể chỉ dừng trong phạm vi từng nhà máy. Các giải pháp cần được kết nối với hạ tầng, cơ chế quản trị và sự phối hợp giữa các bên ở cấp KCN.
Từ một giải pháp tiết kiệm tài nguyên tại doanh nghiệp đến một hệ sinh thái sản xuất tuần hoàn, số hóa và phát thải thấp là một quá trình dài. Sự kết nối giữa doanh nghiệp, chủ đầu tư hạ tầng, cơ quan quản lý, các tổ chức kỹ thuật và đối tác phát triển sẽ là một trong những nền tảng quan trọng để những mô hình KCN mới từng bước được hình thành và nhân rộng tại Việt Nam.
VNCPC
Nguôn tham khảo:



