Posts

VNCPC chia sẻ giải pháp RECP với doanh nghiệp tại Đồng Nai

Sáng ngày 10/6/2026, tại Trung tâm Dịch vụ Amata (Khu công nghiệp (KCN) Amata, thành phố Đồng Nai), Công ty Cổ phần Đô thị Amata Biên Hòa đã phối hợp với Ban Quản lý các KCN, Khu kinh tế thành phố Đồng Nai, Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO) cùng các đơn vị chuyên môn tổ chức thành công Hội thảo “Tiết kiệm năng lượng, Giảm phát thải và Sản xuất sạch hơn”.

Hội thảo thu hút hơn 60 đại biểu đến từ 42 doanh nghiệp đang hoạt động trong và ngoài KCN Amata, cùng đại diện các cơ quan quản lý, chuyên gia kỹ thuật và các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp trong lĩnh vực môi trường, năng lượng và phát triển bền vững.

Hội thảo thu hút hơn 60 đại biểu đến từ 42 doanh nghiệp đang hoạt động trong và ngoài KCN Amata

Cập nhật xu hướng và các yêu cầu mới về phát triển bền vững

Trong bối cảnh các yêu cầu về giảm phát thải khí nhà kính, sử dụng hiệu quả tài nguyên, ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị), Net Zero và kinh tế tuần hoàn ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng đối với hoạt động sản xuất kinh doanh, hội thảo được tổ chức nhằm hỗ trợ doanh nghiệp cập nhật các quy định mới, xu hướng phát triển xanh cũng như các giải pháp thực tiễn để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Đây cũng là một trong những hoạt động góp phần thúc đẩy lộ trình chuyển đổi KCN Amata theo định hướng KCN sinh thái, phù hợp với chủ trương phát triển bền vững của Chính phủ và chiến lược Tăng trưởng xanh của Việt Nam.

Nhiều chuyên đề thiết thực dành cho doanh nghiệp

Chương trình hội thảo bao gồm nhiều nội dung chuyên sâu do các đơn vị đồng hành và chuyên gia đầu ngành trình bày.

Các chuyên gia đã cung cấp rất nhiều nội dung chuyên sâu hữu ích đối với doanh nghiệp

Các nội dung chính bao gồm:

  • Định hướng chuyển đổi các KCN hiện hữu thành KCN xanh và KCN sinh thái tại Đồng Nai;
  • Công nghệ đồng xử lý và các giải pháp xử lý chất thải thân thiện môi trường;
  • Các quy định mới về giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ tầng ozone và quản lý môi chất lạnh;
  • Quản trị năng lượng và tối ưu hệ thống Chiller trong doanh nghiệp;
  • Hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn (RECP) – giải pháp nâng cao năng lực sản xuất và phát triển bền vững.

Thông qua các bài trình bày của đại diện các đơn vị INSEE Việt Nam, MZ VINA, Long Khang Engineering và Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC), doanh nghiệp đã được tiếp cận nhiều kinh nghiệm thực tiễn và các giải pháp đã được kiểm chứng trong quá trình triển khai tại các KCN và nhà máy sản xuất.

RECP – Chìa khóa nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm phát thải

Tại hội thảo, đại diện VNCPC đã chia sẻ chuyên đề “RECP: Chìa khóa nâng cao năng lực sản xuất và phát triển bền vững”. Nội dung tập trung vào những thách thức mà doanh nghiệp đang đối mặt như chi phí năng lượng tăng cao, áp lực tuân thủ các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt và yêu cầu từ thị trường đối với các sản phẩm xanh.

Ông Đinh Mạnh Thắng chuyên gia cao cấp từ VNCPC trình bày về các phương pháp tiếp cận RECP 

Chuyên gia Đinh Mạnh Thắng đã giới thiệu phương pháp tiếp cận RECP như một chiến lược phòng ngừa tổng hợp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu, nước, năng lượng; giảm phát sinh chất thải và giảm tác động môi trường ngay tại nguồn. RECP không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện hình ảnh doanh nghiệp và đáp ứng các yêu cầu phát triển bền vững trong tương lai.

Bên cạnh đó, các ví dụ thực tế về tiết kiệm năng lượng, giảm thất thoát khí nén, tối ưu hóa hệ thống sản xuất, sử dụng hiệu quả nước và cộng sinh công nghiệp cũng được chia sẻ nhằm giúp doanh nghiệp hình dung rõ hơn các cơ hội cải tiến có thể áp dụng ngay tại nhà máy.

Thảo luận sôi nổi và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn

Một trong những điểm nhấn của chương trình là phần trao đổi trực tiếp giữa doanh nghiệp và các chuyên gia. Nhiều câu hỏi liên quan đến quản lý năng lượng, kiểm kê khí nhà kính, tiết kiệm nước, yêu cầu pháp lý mới cũng như các giải pháp giảm phát thải đã được thảo luận sôi nổi.

Đại diện doanh nghiệp đã đặt ra nhiều câu hỏi đối với các chuyên gia

Thông qua các trao đổi thực tế, doanh nghiệp đã có thêm thông tin, kinh nghiệm và định hướng để từng bước triển khai các hoạt động nâng cao hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải và cải thiện hiệu quả sản xuất tại đơn vị mình.

Hội thảo là một trong những hoạt động góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh của cộng đồng doanh nghiệp tại Đồng Nai, hướng tới phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh mới.

VNCPC

VNCPC khảo sát chuỗi giá trị phụ phẩm nông nghiệp tại ba vùng trọng điểm

Trong khuôn khổ hợp đồng “Tư vấn thực hiện nghiên cứu về chuỗi giá trị chuyển đổi phụ phẩm nông nghiệp thành sản phẩm sinh thái tại khu vực Tây Bắc, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long”, Công ty TNHH Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) đã triển khai hoạt động khảo sát thực địa tại ba vùng trọng điểm của Việt Nam.

Hoạt động khảo sát được thực hiện nhằm thu thập thông tin thực tế về hiện trạng phát sinh, thu gom, sơ chế, sử dụng và thương mại hóa các loại phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, trấu, phụ phẩm sắn, vỏ và bã cà phê, xơ dừa cùng nhiều nguồn sinh khối khác. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá tiềm năng phát triển chuỗi giá trị chuyển đổi phụ phẩm nông nghiệp thành các sản phẩm sinh thái theo hướng tuần hoàn, phát thải thấp và thân thiện với môi trường.

Trong quá trình khảo sát, nhóm chuyên gia của VNCPC đã làm việc trực tiếp với các doanh nghiệp đang tham gia vào hoạt động tận dụng phụ phẩm nông nghiệp nhằm tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng. Nội dung khảo sát tập trung vào năng lực thu mua và cung ứng nguyên liệu, quy mô hoạt động, công nghệ xử lý và sơ chế, điều kiện lưu trữ, khả năng đáp ứng yêu cầu về chất lượng nguyên liệu, cũng như nhu cầu đầu tư và các khó khăn liên quan đến thị trường, tài chính, chứng nhận và mở rộng quy mô sản xuất.

VNCPC đã làm việc trực tiếp với các doanh nghiệp đang tham gia vào hoạt động tận dụng phụ phẩm nông nghiệp nhằm tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng.

Kết quả khảo sát bước đầu cho thấy Việt Nam có tiềm năng lớn trong việc phát triển chuỗi giá trị phụ phẩm nông nghiệp thành các sản phẩm sinh thái và vật liệu tuần hoàn. Nhiều doanh nghiệp đã bước đầu ứng dụng công nghệ và mô hình sản xuất sáng tạo nhằm tận dụng hiệu quả các nguồn phụ phẩm trong nông nghiệp, góp phần giảm thiểu chất thải và tạo ra giá trị kinh tế mới.

Việt Nam có tiềm năng lớn trong việc phát triển chuỗi giá trị phụ phẩm nông nghiệp thành các sản phẩm sinh thái và vật liệu tuần hoàn.

Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng này vẫn cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà cung cấp nguyên liệu, doanh nghiệp sản xuất, đơn vị đổi mới sáng tạo và các bên liên quan trong chuỗi giá trị. Một số thách thức chính được ghi nhận bao gồm tính mùa vụ của nguồn nguyên liệu, chuỗi cung ứng còn phân tán, hạn chế về liên kết thị trường và khó khăn trong tiếp cận nguồn tài chính phục vụ đầu tư mở rộng sản xuất.

Một số thách thức chính được ghi nhận bao gồm tính mùa vụ của nguồn nguyên liệu, chuỗi cung ứng còn phân tán và khó khăn trong tiếp cận nguồn tài chính phục vụ đầu tư mở rộng sản xuất

Thông qua hoạt động khảo sát thực địa, VNCPC sẽ tiếp tục tổng hợp và phân tích dữ liệu nhằm xây dựng bức tranh tổng quan về nguồn cung phụ phẩm nông nghiệp, các tác nhân trong chuỗi giá trị, khoảng trống năng lực và nhu cầu hỗ trợ của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để hoàn thiện thiết kế dự án, xác định các mục tiêu phù hợp và đề xuất các giải pháp thúc đẩy phát triển chuỗi giá trị sản phẩm sinh thái từ phụ phẩm nông nghiệp tại Việt Nam.

Sản phẩm sinh thái từ phụ phẩm nông nghiệp rất đa dạng và phong phú.

Hoạt động này đồng thời góp phần thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp, giảm phát thải khí nhà kính, hạn chế ô nhiễm môi trường từ phụ phẩm nông nghiệp và tạo thêm cơ hội sinh kế, nâng cao giá trị kinh tế cho doanh nghiệp, hợp tác xã và cộng đồng địa phương.

VNCPC

6 lợi ích của kinh tế tuần hoàn giúp doanh nghiệp phát triển bền vững

Trong bối cảnh tài nguyên thiên nhiên đang dần suy giảm và áp lực môi trường ngày càng gia tăng, mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) đang trở thành xu hướng phát triển quan trọng trên toàn cầu. Không chỉ góp phần bảo vệ môi trường, mô hình này còn mở ra nhiều cơ hội tăng trưởng kinh tế bền vững cho doanh nghiệp và xã hội.

Kinh tế tuần hoàn là gì?

Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế tập trung vào việc tối đa hóa giá trị của tài nguyên và kéo dài vòng đời của sản phẩm. Thay vì vận hành theo mô hình tuyến tính truyền thống “khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ”, kinh tế tuần hoàn xây dựng một chu trình khép kín, trong đó vật liệu và sản phẩm sau khi sử dụng sẽ được thu hồi, tái chế, tái sử dụng hoặc tái sản xuất để tiếp tục phục vụ cho các hoạt động kinh tế.

Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế tập trung vào việc tối đa hóa giá trị của tài nguyên và kéo dài vòng đời của sản phẩm.

Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu chất thải, hạn chế việc khai thác tài nguyên mới và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.

Những lợi ích nổi bật của kinh tế tuần hoàn

Việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho môi trường, doanh nghiệp và cộng đồng.

  1. Bảo tồn và sử dụng hiệu quả tài nguyên

Thay vì khai thác liên tục các nguồn tài nguyên hữu hạn như dầu mỏ, than đá hay kim loại, kinh tế tuần hoàn khuyến khích tái sử dụng và tái chế nguyên vật liệu. Điều này giúp giảm áp lực lên nguồn tài nguyên thiên nhiên và đảm bảo nguồn cung lâu dài cho nền kinh tế.

  1. Giảm phát thải khí nhà kính

Hoạt động sản xuất và khai thác nguyên liệu là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất. Bằng cách sử dụng nguyên vật liệu tái chế và tối ưu hóa quy trình sản xuất, kinh tế tuần hoàn góp phần giảm đáng kể lượng khí CO₂ phát thải, từ đó hỗ trợ các nỗ lực chống biến đổi khí hậu.

  1. Giảm thiểu rác thải và hướng tới “không chất thải”

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của kinh tế tuần hoàn là biến chất thải của ngành này thành nguồn nguyên liệu của ngành khác. Nhờ đó, lượng rác thải ra môi trường được giảm đáng kể, hạn chế ô nhiễm đất, nước và đại dương, đồng thời giảm nhu cầu xây dựng các bãi chôn lấp.

  1. Mang lại lợi ích kinh tế cho người tiêu dùng

Trong nền kinh tế tuần hoàn, sản phẩm thường được thiết kế bền hơn, dễ sửa chữa và có thể tái sử dụng nhiều lần. Điều này giúp người tiêu dùng tiết kiệm chi phí mua sắm. Ngoài ra, các mô hình như thuê sản phẩm, mua bán đồ đã qua sử dụng cũng giúp tối ưu chi tiêu.

  1. Tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới

Sự phát triển của các ngành như tái chế, sửa chữa, tái sản xuất và thiết kế bền vững sẽ tạo ra nhiều công việc mới. Đây là cơ hội để phát triển thị trường lao động xanh và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nhiều lĩnh vực.

  1. Tăng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn có thể giảm chi phí nguyên liệu, tối ưu hóa sản xuất và ổn định nguồn cung. Bên cạnh đó, việc xây dựng hình ảnh doanh nghiệp xanh cũng giúp nâng cao uy tín thương hiệu và thu hút người tiêu dùng.

Doanh nghiệp áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn có thể giảm chi phí nguyên liệu, tối ưu hóa sản xuất và ổn định nguồn cung.

Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam

Để phát triển kinh tế tuần hoàn hiệu quả, cần có sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Một số giải pháp quan trọng bao gồm:

  • Hoàn thiện khung chính sách: Ban hành các quy định, tiêu chuẩn và chính sách thuế nhằm khuyến khích tái chế, tái sử dụng và hạn chế lãng phí tài nguyên.
  • Đẩy mạnh chuyển đổi số: Xây dựng hệ thống dữ liệu và nền tảng số để quản lý tài nguyên, chuỗi cung ứng và hoạt động tái chế hiệu quả hơn.
  • Nâng cao nhận thức cộng đồng: Tăng cường giáo dục và truyền thông để người dân thay đổi thói quen tiêu dùng, phân loại rác tại nguồn và ưu tiên các sản phẩm thân thiện với môi trường.

Kết luận

Kinh tế tuần hoàn không chỉ là một xu hướng phát triển mà còn là giải pháp chiến lược cho tương lai bền vững của thế giới. Việc áp dụng mô hình này giúp giảm thiểu tác động môi trường, tối ưu hóa tài nguyên và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn.

Mỗi cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức đều có thể góp phần vào quá trình này bằng những hành động thiết thực như tái sử dụng sản phẩm, tiêu dùng có trách nhiệm và giảm thiểu chất thải, hướng tới một nền kinh tế xanh và bền vững hơn.

VNCPC

Tín chỉ carbon và chứng chỉ I-REC: Những điểm khác biệt

Tín chỉ carbon và chứng chỉ Năng lượng tái tạo (I-REC: International Renewable Energy Certificate) là hai công cụ quan trọng trong quá trình chng biến đổi khí hậu. Cả hai đều được sử dụng để bù đắp cho lượng khí thải carbon, nhưng chúng hoạt động theo những cách khác nhau.

Tín chỉ carbon

Tín chỉ carbon là một đơn vị đo lường đại diện cho một tấn carbon dioxide đã được loại bỏ khỏi khí quyển hoặc không được phát thải. Chúng được sử dụng để bù đắp cho lượng khí thải carbon của các công ty, tổ chức và cá nhân.

Tín chỉ carbon được tạo ra bởi các dự án giảm phát thải khí nhà kính như: Trồng rừng, năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng, giảm thiểu phát thải trong các ngành công nghiệp.

Tín chỉ carbon là một đơn vị đo lường đại diện cho một tấn carbon dioxide đã được loại bỏ khỏi khí quyển hoặc không được phát thải.

Các dự án này được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín, chẳng hạn như Tổ chức Bảo vệ Môi trường (EPA) của Hoa Kỳ hoặc Tổ chức Quốc tế về Chứng chỉ Carbon (ICCS). Các công ty, tổ chức và cá nhân có thể giao dịch tín chỉ carbon để bù đắp cho lượng khí thải carbon của họ.

Chứng chỉ I-REC

Chứng chỉ I-REC là một chứng chỉ xác nhận rằng một đơn vị năng lượng đã được sản xuất từ các nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như gió, mặt trời, thủy điện hoặc biomass. Chúng được sử dụng để chứng minh rằng một công ty hoặc tổ chức đang sử dụng năng lượng tái tạo.

Chứng chỉ I-REC được chứng nhận bởi Tổ chức Chứng nhận Năng lượng Tái tạo Quốc tế (I-REC Standard). I-REC Standard là một bộ tiêu chuẩn quốc tế quy định việc phát hành, giao dịch và sử dụng chứng chỉ I-REC.

Chứng chỉ I-REC được chứng nhận bởi Tổ chức Chứng nhận Năng lượng Tái tạo Quốc tế (I-REC Standard).

Chứng chỉ I-REC mang lại một số lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp, bao gồm: Chứng minh việc sử dụng năng lượng tái tạo; Thúc đẩy sự phát triển của năng lượng tái tạo; Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong việc sử dụng năng lượng tái tạo.

Tín chỉ Carbon và Chứng chỉ I-REC giống và khác

Tín chỉ carbon đo lường lượng khí thải carbon đã được loại bỏ khỏi khí quyển hoặc không được phát thải. Chứng chỉ I-REC đo lường lượng năng lượng đã được sản xuất từ các nguồn năng lượng tái tạo.

Tín chỉ carbon thường được sử dụng để bù đắp cho lượng khí thải carbon của các công ty, tổ chức và cá nhân. Chứng chỉ I-REC thường được sử dụng để chứng minh rằng một công ty hoặc tổ chức đang sử dụng năng lượng tái tạo.

I-REC nhằm mục đích chứng minh rằng một công ty đang sử dụng năng lượng tái tạo, trong khi tín chỉ carbon nhằm mục đích khuyến khích các công ty giảm lượng khí thải của họ. I-REC được tạo ra và bán bởi các nhà máy điện tái tạo, trong khi tín chỉ carbon được tạo ra và bán bởi các dự án giảm phát thải khí nhà kính. I-REC có thể giúp các công ty đáp ứng các mục tiêu năng lượng tái tạo của họ, trong khi tín chỉ carbon có thể giúp các công ty giảm lượng khí thải của họ.

Dưới đây là bảng tóm tắt các điểm khác biệt và giống nhau giữa tín chỉ carbon và chứng chỉ I-REC:

Đặc điểm Tín chỉ Carbon Chứng chỉ I-REC
Đo lường Lượng khí thải CO2 Lượng năng lượng tái tạo
Mục đích Bù đắp cho lượng khí thải CO2 Chứng minh cho việc sử dụng năng lượng tái tạo
Đối tượng sử dụng Các công ty, tổ chức và cá nhân Các công ty, tổ chức và cá nhân

Theo đó, tín chỉ carbon giúp hạn chế lượng khí thải CO2 trong khi REC tạo ra năng lượng mới từ các nguồn tái tạo.

Hiện các công ty đang sử dụng cả I-REC và tín chỉ carbon trong kế toán và báo cáo lượng khí thải. Họ đang sử dụng I-REC để bù đắp mức tiêu thụ năng lượng và mua tín chỉ carbon để bù đắp cho các nguồn phát thải khác.

Như vậy, cả tín chỉ Carbon và chứng chỉ I-REC đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự bền vững và giảm lượng khí nhà kính, nhưng hai hệ thống này lại mang đến những ưu điểm và ứng dụng khác nhau.

VNCPC

Tiêu chuẩn tín chỉ carbon rừng – thúc đẩy giảm thiểu phát thải khí nhà kính

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn tín chỉ carbon rừng không chỉ đảm bảo tính minh bạch, tin cậy cho thị trường tín chỉ carbon mà còn khuyến khích và thúc đẩy đầu tư vào các dự án bảo vệ rừng, từ đó giảm thiểu phát thải khí nhà kính.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng trở nên nghiêm trọng, việc bảo vệ rừng và giảm phát thải khí nhà kính trở thành nhiệm vụ cấp thiết cho toàn nhân loại. Tín chỉ carbon rừng đóng vai trò như một công cụ hữu hiệu, góp phần quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn tín chỉ carbon rừng không chỉ đảm bảo tính minh bạch và tin cậy cho thị trường tín chỉ carbon mà còn khuyến khích, thúc đẩy đầu tư vào các dự án bảo vệ rừng, từ đó giảm thiểu phát thải khí nhà kính.

Để tham gia thị trường carbon, carbon rừng phải được tính toán dưới dạng tín chỉ carbon. Mỗi tín chỉ carbon rừng phải được xác nhận từ giảm phát thải hoặc tăng hấp thụ 1 tấn khí CO2 tương đương (CO2) được tạo ra từ các hoạt động chống mất rừng và suy thoái rừng; quản lý rừng bền vững; bảo tồn; nâng cao trữ lượng carbon rừng; bảo vệ rừng, khoanh nuôi xúc tiến tái sinh rừng và trồng rừng. Có nhiều tiêu chuẩn tín chỉ carbon rừng khác nhau được sử dụng trên thế giới và các tiêu chuẩn tín chỉ carbon rừng có thể thay đổi theo thời gian. Vì vậy, các doanh nghiệp và tổ chức cần cập nhật thông tin mới nhất về các tiêu chuẩn này để đảm bảo lựa chọn phù hợp.

REDD+ của UNFCCC

REDD+ (Reducing Emissions from Deforestation and Forest Degradation in Developing Countries) của UNFCCC (United Nations Framework Convention on Climate Change) là tiêu chuẩn tiên phong trong lĩnh vực tín chỉ carbon rừng. Chương trình REDD+ này khuyến khích các quốc gia đang phát triển bảo vệ và phát triển rừng bằng cách cung cấp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật, từ đó giảm lượng khí thải nhà kính từ hoạt động phá rừng và suy thoái rừng.

VCS (Verified Carbon Standard)

Verified Carbon Standard (VCS) là tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng rộng rãi cho các dự án nhằm giảm thiểu phát thải khí nhà kính, bao gồm cả các dự án REDD+ (Giảm phát thải từ cháy rừng và suy thoái rừng ở các nước đang phát triển). Được phát triển bởi Verra, một tổ chức phi lợi nhuận hàng đầu về tiêu chuẩn tín chỉ môi trường, VCS cung cấp khuôn khổ nghiêm ngặt để đảm bảo tính minh bạch và tin cậy cho các dự án giảm phát thải khí nhà kính.


Ảnh minh hoạ.

CCB (Climate, Community & Biodiversity Standards)

Climate, Community & Biodiversity Standards (CCB) là tiêu chuẩn quốc tế dành riêng cho các dự án REDD+ (giảm phát thải từ rừng bị chặt phá và suy thoái). Điểm khác biệt chính của CCB so với các tiêu chuẩn khác như VCS là sự tập trung mạnh mẽ vào tác động xã hội và môi trường của các dự án.

Gold Standard

Gold Standard là tiêu chuẩn quốc tế uy tín dành cho các dự án giảm phát thải khí nhà kính, bao gồm cả dự án REDD+. Được phát triển bởi Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên (WWF) và Tập đoàn South Pole, Gold Standard nổi bật với những yêu cầu khắt khe, đảm bảo tính bền vững và tác động tích cực toàn diện của các dự án được cấp chứng nhận.

American Carbon Registry (ACR)

American Carbon Registry (ACR), trước đây được gọi là US Registry, là một tổ chức phi lợi nhuận của Winrock International, hoạt động như một chương trình đăng ký và xác minh tín chỉ carbon tự nguyện hàng đầu ở Hoa Kỳ. ACR không chỉ tập trung vào các dự án REDD+ mà còn bao gồm cả các dự án giảm phát thải khí nhà kính khác trong lĩnh vực như năng lượng, công nghiệp và nông nghiệp.

Clean Development Mechanism (CDM)

Clean Development Mechanism (CDM) (Cơ chế phát triển sạch) là một trong những công cụ giảm phát thải khí nhà kính đầu tiên được thiết lập theo Nghị định thư Kyoto. Mặc dù hoạt động cấp chứng nhận CDM đã dừng lại vào năm 2020, các tín chỉ CDM đã được cấp trước đó vẫn có thể được sử dụng giao dịch trên thị trường.

Plan Vivo

Plan Vivo là tổ chức phi lợi nhuận, đồng thời là một tiêu chuẩn tín chỉ carbon rừng độc đáo. Plan Vivo tập trung vào việc hỗ trợ cộng đồng địa phương tham gia vào các hoạt động bảo vệ và phục hồi rừng, tạo ra lợi ích kép: giảm phát thải khí nhà kính và cải thiện sinh kế cho cộng đồng.

Việc lựa chọn tiêu chuẩn tín chỉ carbon phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: Mục tiêu dự án; Giảm phát thải khí nhà kính: Nếu mục tiêu chính là giảm lượng khí thải carbon dioxide, các tiêu chuẩn như VCS, Gold Standard, CDM có thể phù hợp; Bảo vệ rừng và đa dạng sinh học: CCB và Plan Vivo là những lựa chọn tốt cho các dự án tập trung vào bảo vệ rừng và đa dạng sinh học; Cải thiện sinh kế cho cộng đồng: Plan Vivo và CCB đặc biệt chú trọng đến tác động xã hội và cộng đồng; Loại dự án: REDD+: VCS, CCB, Gold Standard và Plan Vivo đều áp dụng cho các dự án REDD+. Năng lượng, công nghiệp, nông nghiệp: VCS và ACR bao gồm các dự án giảm phát thải khí nhà kính trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Để tăng cường hiệu quả các dự án tín chỉ carbon rừng, cần có sự tham gia và cam kết mạnh mẽ từ tất cả các bên liên quan, từ chính phủ, doanh nghiệp đến mỗi cá nhân. Thêm vào đó, cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng và ứng phó với biến đổi khí hậu thông qua việc học hỏi, chia sẻ kiến thức và tham gia vào các hoạt động có ích như trồng cây và sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường.

Bảo Lâm
https://vietq.vn/cac-tieu-chuan-pho-bien-cua-tin-chi-carbon-rung-d219987.html

Những lợi ích đem lại từ việc áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001

Reuters, CNBC, NPR ngày 9/8/2021 đưa tin Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC) của Liên hợp quốc hôm thứ Hai đã đưa ra báo cáo mang tính bước ngoặt cảnh báo biến đổi khí hậu toàn cầu đang gia tăng và các hoạt động phát thải khí nhà kính là nguyên nhân chính.

Thông điệp tới các nhà lãnh đạo trên thế giới là khốc liệt hơn và rõ ràng hơn bao giờ hết

Phát thải khí nhà kính đang gây ra thời tiết khắc nghiệt. Dựa trên hơn 14.000 nghiên cứu khoa học, báo cáo đã đưa ra bức tranh toàn cảnh và chi tiết nhất về việc biến đổi khí hậu đang thay đổi thế giới tự nhiên như thế nào và những gì có thể diễn ra ở phía trước. Báo cáo nêu rõ các hoạt động phát thải carbon dioxide và các khí nhà kính khác của con người là nguyên nhân chính dẫn đến những thay đổi đó. Các nhà khoa học cảnh báo mức khí nhà kính trong khí quyển đã cao tới mức có thể gây ra sự biến đổi khí hậu trong nhiều thập kỷ, nếu không muốn nói là hàng thế kỷ.


Ảnh chụp từ trên không mức nước trên sông Maas, gần thành phố phải sơ tán Arcen ngày 17/7/2021. Trận lụt tồi tệ nhất ở Tây Âu trong nhiều thập kỷ qua đã làm chết 150 người và mất tích hàng chục người. Ảnh: Remko de Waal/ANP.

Những tác động của trái đất nóng lên là rõ ràng và gây thảm họa trên khắp thế giới. Các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt có thể ngày càng trở nên khắc nghiệt hơn. Trong mùa hè vừa qua, các đợt nắng nóng, hạn hán và lũ lụt gây thiệt hại về người và gián đoạn cuộc sống khắp nơi trên thế giới. Cháy rừng bùng cháy với tần suất và cường độ mạnh chưa từng thấy, kể cả ở những nơi trước đây hiếm khi cháy. Khói và sương mù làm nghẹt thở người dân ở các thành phố và thị trấn từ châu Á đến Bắc Cực. Các đợt nắng nóng trên biển đang đe dọa toàn bộ hệ sinh thái và làm gia tăng các cơn bão và cuồng phong. Báo cáo cũng xác nhận rằng mực nước biển toàn cầu đang tăng nhanh. Trên toàn cầu, mực nước biển tăng trung bình khoảng 20 cm (8 inch) từ năm 1901 đến năm 2018, tuy nước dâng cao hơn nhiều ở một số nơi, trong đó có cả một số thành phố ở Bờ Đông và Bờ Vịnh của Mỹ.

Báo cáo của IPCC được chuẩn bị cho hội nghị khí hậu lớn của Liên hợp quốc (COP26) ở Glasgow, Scotland trong tháng 11/2021. Tại COP26, các quốc gia sẽ phải chịu áp lực cam kết hành động khí hậu mạnh mẽ hơn và dành nguồn tài chính đáng kể hơn. Trái đất đã nóng hơn khoảng 1 độ C so với cuối những năm 1800. Thỏa thuận Paris nhằm hạn chế sự nóng lên toàn cầu ở mức dưới 2 độ C (3,6 độ F) và lý tưởng nhất là giữ nó dưới 1,5 độ C (2,7 độ F). Trừ khi có những hành động ngay lập tức, nhanh chóng và quy mô lớn để giảm lượng khí thải, nhiệt độ trung bình toàn cầu có khả năng vượt qua ngưỡng nóng lên 1,5 độ C (2,7 độ F) trong 20 năm tới. Hiện nay, đa số các nền kinh tế lớn nhất trên thế giới đều không đạt được các mục tiêu đưa ra vì còn phụ thuộc quá nhiều vào nhiên liệu hóa thạch, trong đó có than đá, cho phát điện, giao thông vận tải và công nghiệp. Nếu các quốc gia chậm trễ trong việc hạn chế khí thải, hoặc không chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch hơn, Trái đất có thể ấm lên 4 độ C (7,2 độ F) hoặc hơn vào cuối thế kỷ này.

Một số chính giới và các nhà vận động khí hậu đã phản ứng về các phát hiện này với thái độ báo động. Thủ tướng Anh Boris Johnson, nước chủ nhà của COP26, cho biết thập kỷ tới sẽ là “then chốt” để đảm bảo tương lai của trái đất, hy vọng báo cáo IPCC hôm nay sẽ là một lời cảnh tỉnh cho thế giới hành động ngay bây giờ, trước khi gặp nhau tại Hội nghị thượng đỉnh COP26 Glasgow.

Báo cáo quan trọng về khí hậu của LHQ: Phải cắt giảm phát thải khí nhà kính ngay bây giờ
Hy Lạp phải đối mặt với các vụ cháy rừng trên cả nước do đợt năng nóng nhất trong 3 thập kỷ qua. Ảnh: Cháy rừng ngày 6/8/2021 ở đảo Evia, Hy Lạp. Ảnh: Nurphoto/Getty Images.
Trong tuyên bố sau khi công bố báo cáo, Tổng thư ký Liên hợp quốc António Guterres kêu gọi chấm dứt việc sử dụng than và các nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm nặng khác, nhấn mạnh “báo cáo này phải là hồi chuông báo tử cho than đá và nhiên liệu hóa thạch, trước khi chúng phá hủy hành tinh của chúng ta”.

Các nhà khoa học nói rằng vẫn chưa quá muộn

Báo cáo IPCC cũng chỉ rõ rằng vẫn chưa muộn để kiềm chế sự nóng lên toàn cầu với điều kiện các quốc gia trên thế giới phải ngừng đốt nhiên liệu hóa thạch gây phát thải càng nhanh càng tốt. Nếu các quốc gia trên thế giới cắt giảm đáng kể và vĩnh viễn lượng khí thải ngay lập tức, Trái đất sẽ bắt đầu mát hơn vào khoảng giữa thế kỷ này. Con người càng giảm lượng khí thải trong thập kỷ này thì Trái đất sẽ càng có sức sống hơn trong phần còn lại của thế kỷ 21 và trong nhiều thế kỷ tới. Ko Barrett, Phó Chủ tịch IPCC, Cố vấn cấp cao về khí hậu của Cơ quan Khí quyển và Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ cho biết thông điệp chính ở đây là vẫn có thể ngăn chặn hầu hết các tác động nghiêm trọng nhất, nhưng nó đòi hỏi một sự thay đổi chưa từng có, một sự thay đổi mang tính chuyển đổi.

Biến đổi khí hậu là toàn cầu, nhưng các giải pháp mang dấu ấn địa phương

Lần đầu tiên trong báo cáo của IPCC, các nhà khoa học chia nhỏ các phát hiện và dự đoán của mình theo khu vực. Paola Arias, một trong những tác giả báo cáo, nhà khoa học khí hậu tại Đại học Antioquia ở Colombia, cho biết điều rất quan trọng là báo cáo này cung cấp thông tin khu vực, giúp các quốc gia đưa ra quyết định ở cấp độ khu vực. Các nước có thể căn cứ vào các dự đoán tương lai để có lựa chọn chính sách ý nghĩa nhất cho người dân nước mình. Về tốc độ dâng của mực nước biển thay đổi đáng kể tùy thuộc vào từng khu vực, các chính phủ có thể quyết định về việc xây dựng cơ sở hạ tầng mới và bảo vệ các thành phố ven biển hiện có. Điều này cũng đúng với các vấn đề như hạn hán và lũ lụt, phát triển nông nghiệp và bảo đảm an ninh nguồn nước./.

Thanh Bình
https://nangluongquocte.petrotimes.vn/bao-cao-quan-trong-ve-khi-hau-cua-lhq-phai-cat-giam-phat-thai-khi-nha-kinh-ngay-bay-gio-620793.html